




Caterpillar 352 F
129 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 893 366 975 VND
- ≈ 149 953 USD





Caterpillar 352 F XE
122 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 683 643 475 VND
- ≈ 141 875 USD





CAT 352 F
109 000EUR
- ≈ 3 265 694 500 VND
- ≈ 125 778 USD





Cat 374 F L
129 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 879 884 750 VND
- ≈ 149 433 USD





CAT 325F CR
125 000EUR
- ≈ 3 745 062 500 VND
- ≈ 144 241 USD





Cat 352F
102 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 070 951 250 VND
- ≈ 118 277 USD





Caterpillar 352F XE
151 228EUR
- ≈ 4 530 866 494 VND
- ≈ 174 506 USD





CAT 352 F
173 000EUR
- ≈ 5 183 166 500 VND
- ≈ 199 629 USD





CAT 374F
112 500EUR
- ≈ 3 370 556 250 VND
- ≈ 129 817 USD





Cat 352 - Next Gen - Hammer Lines / Automatic Greasing
149 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 479 094 750 VND
- ≈ 172 512 USD





Cat 352FLXE MHD (17m demolition)
167 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 003 403 500 VND
- ≈ 192 706 USD





Caterpillar 352 F
95 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 874 709 975 VND
- ≈ 110 719 USD





Caterpillar 352F
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 846 247 500 VND
- ≈ 109 623 USD





Cat 352F UHD - Hydr Undercarriage / Normal boom incl.
185 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 542 692 500 VND
- ≈ 213 477 USD





CAT 340F Demolition Equipped (VIDEO)
98 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 960 097 400 VND
- ≈ 114 008 USD





Caterpillar 352F
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 621 543 750 VND
- ≈ 100 968 USD





Caterpillar 325f
97 030EUR
- ≈ 2 907 067 315 VND
- ≈ 111 965 USD





CAT 330 FL (Leica GPS)
99 000EUR
- ≈ 2 966 089 500 VND
- ≈ 114 239 USD





CAT 390F
178 000EUR
- ≈ 5 332 969 000 VND
- ≈ 205 399 USD





CAT 336FLXE
92 180EUR
- ≈ 2 761 758 890 VND
- ≈ 106 369 USD
Máy xúc bánh xích Cat 352F
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
127 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 819 963 750 VND
- ≈ 147 126 USD
3 Tháng 2 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine brand and model Caterpillar C13
Engine power in kW 317 kW
EPA EPA
CE Yes
Air conditioning Yes
Cat walk Yes
Width of the pads 750mm
Boom Mono boom
Length of the mono boom 6.91m
Length of the stick 3.35m
Bucket New digging bucket with teeth
Width of the bucket 1.72m
Piped Piped for hammer & shear
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0352FAKBP00409
Transport dimensions (LxWxH): 0,01189x0,0035x0,0041
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
127 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 819 963 750 VND
- ≈ 147 126 USD
3 Tháng 2 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













