




CAT 330 fln
132 000EUR
- ≈ 3 974 163 600 VND
- ≈ 151 364 USD





Cat 335F LN
129 000EUR
- ≈ 3 883 841 700 VND
- ≈ 147 924 USD





Cat 326FLN
73 000EUR
- ≈ 2 197 832 900 VND
- ≈ 83 709 USD





CAT 336FLN
93 280EUR
- ≈ 2 808 408 944 VND
- ≈ 106 964 USD





CATERPILLAR 323FLN IHC
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 860 193 500 VND
- ≈ 108 936 USD





Cat 326FLN
72 000EUR
- ≈ 2 167 725 600 VND
- ≈ 82 562 USD





CATERPILLAR 323FLN IHC
90 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 709 657 000 VND
- ≈ 103 203 USD





Caterpillar 326F LN
95 000EUR
- ≈ 2 860 193 500 VND
- ≈ 108 936 USD





CAT 326
180 000EUR
- ≈ 5 419 314 000 VND
- ≈ 206 406 USD





CAT 326
185 000EUR
- ≈ 5 569 850 500 VND
- ≈ 212 139 USD
Máy xúc bánh xích CAT 326FLN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
126 140EUR
- ≈ 3 797 734 822 VND
- ≈ 144 644 USD
3 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Dealer Certified
Combined Hydraulics
Connectivity Source - Product Link
Coupler
Customer Value Agreement (CVA)
Emissions Level - EPA - EPA TIER 4f
Emissions Level - EU - IV
Financing
Hand and Foot Control
Horsepower 203.0 hp
Mirrors
Online Owner's Manual
Radio
Stick - Long
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
126 140EUR
- ≈ 3 797 734 822 VND
- ≈ 144 644 USD
3 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










