




Caterpillar 326 F L
60 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 838 233 715 VND
- ≈ 70 339 USD





Caterpillar 326 F LN Narrow
78 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 381 108 315 VND
- ≈ 91 113 USD





CAT 315F
68 000EUR
- ≈ 2 050 859 600 VND
- ≈ 78 476 USD





CAT 323 F L
71 500EUR
- ≈ 2 156 418 550 VND
- ≈ 82 515 USD





CAT 315 FLCR
67 500EUR
- ≈ 2 035 779 750 VND
- ≈ 77 899 USD





CAT 330F VAH
69 500EUR
- ≈ 2 096 099 150 VND
- ≈ 80 207 USD





CAT 335 F L CR
69 000EUR
- ≈ 2 081 019 300 VND
- ≈ 79 630 USD





Cat 326FL
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 337 376 750 VND
- ≈ 89 439 USD





CAT 318F
65 000EUR
- ≈ 1 960 380 500 VND
- ≈ 75 013 USD





CAT 315F
65 000EUR
- ≈ 1 960 380 500 VND
- ≈ 75 013 USD





CATERPILLAR 323F
-5,9%
63 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 204 830 VND
- ≈ 73 744 USD





Koparka gąsienicowa Catepillar CAT 315Fl 2018 Koparka gąsienicowa CAT 315F
69 748EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 103 578 755 VND
- ≈ 80 493 USD





Cat 320FL - Hammer Lines / Automatic Greasing
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 990 540 200 VND
- ≈ 76 167 USD





Caterpillar 326F LN
95 000EUR
- ≈ 2 865 171 500 VND
- ≈ 109 635 USD





CAT 311 F LR
58 000EUR
- ≈ 1 749 262 600 VND
- ≈ 66 935 USD





CAT 329 E LN CAT 329 E LN
55 500EUR
- ≈ 1 673 863 350 VND
- ≈ 64 050 USD





Cat 320FL - Automatic Greasing / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 945 300 650 VND
- ≈ 74 436 USD





CAT 320FL
74 166EUR
- ≈ 2 236 824 310 VND
- ≈ 85 592 USD





Caterpillar 326 F LN 3M Wide - German Machine
97 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 954 142 615 VND
- ≈ 113 040 USD





CATERPILLAR CAT326GC HOT SALE! High quality 26tons Original Japan Heavy Duty Used Cat326gc Hydraulic Crawler Excavator Secondhand Cater Pillar 320gc 323gc 330gc 336gc Digger for Sale
62 718EUR
- ≈ 1 891 556 064 VND
- ≈ 72 380 USD
Máy xúc bánh xích Cat 326F LN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 047 843 630 VND
- ≈ 78 360 USD
22 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Specifications
Engine brand and model Caterpillar C7.1
Engine power in kW 152 kW
EPA EPA
CE Yes
Air conditioning Yes
Width of the pads 600mm
Boom Mono boom
Length of the mono boom 5.90m
Length of the stick 2.95m
Bucket Digging bucket with teeth
Width of the bucket 1.53m
Piped Piped for hammer, shear and clamp
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0326FCHCJ10020
Transport dimensions (LxWxH): 0,01004x0,003x0,00328
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
67 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 047 843 630 VND
- ≈ 78 360 USD
22 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














