




Cat 323FL - Hammer Lines / Quick Coupler
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 210 626 500 VND
- ≈ 84 656 USD





Cat 325FL
69 900EUR
- ≈ 2 131 348 860 VND
- ≈ 81 620 USD





CAT 323 F L
71 500EUR
- ≈ 2 180 135 100 VND
- ≈ 83 488 USD





Koparka gąsienicowa Catepillar CAT 315Fl 2018 Koparka gąsienicowa CAT 315F
69 726EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 126 043 356 VND
- ≈ 81 416 USD





Cat 315FL
74 000EUR
- ≈ 2 256 363 600 VND
- ≈ 86 407 USD





CAT 326FL
82 423EUR
- ≈ 2 513 192 662 VND
- ≈ 96 242 USD





Cat 336FL - Automatic Greasing / Hammer Lines
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 027 678 100 VND
- ≈ 77 650 USD





Cat 320FL - Hammer Lines / Automatic Greasing
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 012 432 400 VND
- ≈ 77 066 USD





Cat 326FL
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 363 083 500 VND
- ≈ 90 494 USD





Cat 320FL - Automatic Greasing / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 966 695 300 VND
- ≈ 75 314 USD





CAT 318F
65 000EUR
- ≈ 1 981 941 000 VND
- ≈ 75 898 USD





Cat 325FL
79 000EUR
- ≈ 2 408 820 600 VND
- ≈ 92 245 USD





Cat 323 07A
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 436 262 860 VND
- ≈ 93 296 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 966 695 300 VND
- ≈ 75 314 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 966 695 300 VND
- ≈ 75 314 USD





Cat 325FLCR (Full Trimble 3D GPS)
67 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 042 923 800 VND
- ≈ 78 233 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 936 203 900 VND
- ≈ 74 147 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 936 203 900 VND
- ≈ 74 147 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 936 203 900 VND
- ≈ 74 147 USD





Cat 315FL
82 500EUR
- ≈ 2 515 540 500 VND
- ≈ 96 332 USD
Máy xúc bánh xích Cat 323FL
Xem tương tựTìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 348 860 VND
- ≈ 81 620 USD
6 Tháng 2 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand and model C7.1
Engine power in kW 122kW
EPA EPA
CE Yes
Air conditioning Yes
Width of the pads 600mm
Boom Mono boom
Length of the mono boom 5.68m
Length of the stick 2.91m
Bucket Digging bucket with teeth
Width of the bucket 1.36m
Piped Piped for hammer & shear
AM/FM Radio Yes
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0323FTKBY00188
Transport dimensions (LxWxH): 0,0095x0,00299x0,00343
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 131 348 860 VND
- ≈ 81 620 USD
6 Tháng 2 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











