




Cat 313-07A
99 000EUR
- ≈ 2 948 081 400 VND
- ≈ 113 324 USD





CAT 323-07
104 940EUR
- ≈ 3 124 966 284 VND
- ≈ 120 123 USD





CAT 323EL
97 000EUR
- ≈ 2 888 524 200 VND
- ≈ 111 034 USD





CAT 323
95 000EUR
- ≈ 2 828 967 000 VND
- ≈ 108 745 USD





Caterpillar 323 07A Long Reach Trible Ready
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 201 199 500 VND
- ≈ 123 054 USD





Caterpillar 323 07A
84 000EUR
- ≈ 2 501 402 400 VND
- ≈ 96 153 USD





CAT 320
100 000EUR
- ≈ 2 977 860 000 VND
- ≈ 114 469 USD





Cat 336 07A GC
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 201 199 500 VND
- ≈ 123 054 USD





Caterpillar 336 -07A
91 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 738 142 270 VND
- ≈ 105 254 USD





Cat 320-07 MIETE / RENTAL (12000965)
92 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 739 631 200 VND
- ≈ 105 311 USD





CAT 313-07GC
90 100EUR
- ≈ 2 683 051 860 VND
- ≈ 103 136 USD





CAT 310-07
87 980EUR
- ≈ 2 619 921 228 VND
- ≈ 100 709 USD





CAT 308-07CR
88 000EUR
- ≈ 2 620 516 800 VND
- ≈ 100 732 USD





CAT 320-07
110 240EUR
- ≈ 3 282 792 864 VND
- ≈ 126 190 USD





CAT 323 Kettenbagger 22,8 Ton *5.394 BTH
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 528 203 140 VND
- ≈ 97 184 USD





Cat 323D3 - New / Unused / Hammer Lines
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 635 406 100 VND
- ≈ 101 305 USD





Cat 323D3 - New / Unused / Hammer Lines
88 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 635 406 100 VND
- ≈ 101 305 USD





Caterpillar 323 .
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 379 310 140 VND
- ≈ 91 460 USD





CAT 320 GC / 2018 Made in Japan !
89 500EUR
- ≈ 2 665 184 700 VND
- ≈ 102 449 USD






CAT 320-07
116 600EUR
- ≈ 3 472 184 760 VND
- ≈ 133 470 USD





Cat 324 05A -- Next Gen / NEW / UNUSED / 2026 Model
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 754 520 500 VND
- ≈ 105 883 USD





Cat 324 05A -- Next Gen / NEW / UNUSED / 2026 Model
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 754 520 500 VND
- ≈ 105 883 USD





CAT 325F CR
85 000EUR
- ≈ 2 531 181 000 VND
- ≈ 97 298 USD





Cat 313-07B
114 900EUR
- ≈ 3 421 561 140 VND
- ≈ 131 524 USD





Cat 330 07B
114 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 421 561 140 VND
- ≈ 131 524 USD





CAT 320-07B
79 000EUR
- ≈ 2 352 509 400 VND
- ≈ 90 430 USD





Caterpillar 330 07A
117 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 484 096 200 VND
- ≈ 133 928 USD





Cat 320-07C
78 000EUR
- ≈ 2 322 730 800 VND
- ≈ 89 285 USD





Cat 325 07A | OQ80 | Blade | Generator
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 498 985 500 VND
- ≈ 134 501 USD





CATERPILLAR CAT 315FLCR
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 307 841 500 VND
- ≈ 88 713 USD





Cat 313-07B
119 000EUR
- ≈ 3 543 653 400 VND
- ≈ 136 218 USD





CAT 320-07
120 000EUR
- ≈ 3 573 432 000 VND
- ≈ 137 362 USD





Cat 320
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 233 395 000 VND
- ≈ 85 851 USD





CAT 326 F LN Kettenbagger, CW40, Vorbereitung 2D 3D
74 900EUR
- ≈ 2 230 417 140 VND
- ≈ 85 737 USD





CAT 321 05A NEW UNUSED
74 500EUR
- ≈ 2 218 505 700 VND
- ≈ 85 279 USD





Cat 321 05A - Next Gen / NEW / UNUSED / 2026 MODEL
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 218 505 700 VND
- ≈ 85 279 USD





Cat 321 05A - Next Gen / NEW / UNUSED / 2026 MODEL
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 218 505 700 VND
- ≈ 85 279 USD





Caterpillar 310 07A TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 200 638 540 VND
- ≈ 84 592 USD





Cat 323FL - Hammer Lines / Quick Coupler
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 158 948 500 VND
- ≈ 82 990 USD





CAT 308-07CR
72 080EUR
- ≈ 2 146 441 488 VND
- ≈ 82 509 USD





Caterpillar 320 07A German Machine
67 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 023 455 870 VND
- ≈ 77 781 USD





Cat 320 07B
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 010 055 500 VND
- ≈ 77 266 USD





Cat 320 07C | NEW UNDERCARRIAGE
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 054 723 400 VND
- ≈ 78 983 USD





Cat 323EL VA
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 426 394 940 VND
- ≈ 54 830 USD





Caterpillar 352 -07A
182 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 447 994 870 VND
- ≈ 209 421 USD





CATERPILLAR 323
132 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 930 775 200 VND
- ≈ 151 099 USD





CAT 330FLN
126 140EUR
- ≈ 3 756 272 604 VND
- ≈ 144 391 USD





Cat 325FL
69 900EUR
- ≈ 2 081 524 140 VND
- ≈ 80 013 USD





CAT 330F VAH
69 500EUR
- ≈ 2 069 612 700 VND
- ≈ 79 555 USD





Koparka gąsienicowa Catepillar CAT 315Fl 2018 Koparka gąsienicowa CAT 315F
68 978EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 054 068 270 VND
- ≈ 78 958 USD





Hitachi ZX 85 US-5A
65 508EUR
- ≈ 1 950 736 528 VND
- ≈ 74 986 USD





2018 Komatsu PC228USLC-11 HYDRUALIC EXCAVTOR, 3487(h) 700G, ARM CRANE, CAB, A/C
72 071EUR
- ≈ 2 146 173 480 VND
- ≈ 82 498 USD




CAT 308E2CRSB
56 710EUR
- ≈ 1 688 744 406 VND
- ≈ 64 915 USD





CAT 308E2CR
53 343EUR
- ≈ 1 588 479 859 VND
- ≈ 61 061 USD





CAT 330C 330D 30Tons excavator Used CAT Excavator
50 669EUR
- ≈ 1 508 851 883 VND
- ≈ 58 000 USD





CAT 323 F L
71 500EUR
- ≈ 2 129 169 900 VND
- ≈ 81 845 USD





2019 Caterpillar CAT 323-07B HYDRUALIC EXCAVTOR, 3,735 HOURS, 600G, ROPS CAB, A/C, MULTI, EPA
64 209EUR
- ≈ 1 912 054 127 VND
- ≈ 73 499 USD





CAT 308CR 07A Kettenbagger 9 Tonnen *4.264 BTH
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 783 738 140 VND
- ≈ 68 566 USD





CATERPILLAR CAT 307.5 07A
49 435EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 472 105 091 VND
- ≈ 56 587 USD





CAT 336-07
187 090EUR
- ≈ 5 571 278 274 VND
- ≈ 214 160 USD





CAT 308-07CR
47 000EUR
- ≈ 1 399 594 200 VND
- ≈ 53 800 USD





Caterpillar 307.5 07A TILTROTATOR / CENTRAL LUBRICATION / AC
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 771 826 700 VND
- ≈ 68 109 USD





CAT 308-07CR
44 000EUR
- ≈ 1 310 258 400 VND
- ≈ 50 366 USD





CAT 308-07CR
44 000EUR
- ≈ 1 310 258 400 VND
- ≈ 50 366 USD





Cat 340-07A
159 000EUR
- ≈ 4 734 797 400 VND
- ≈ 182 005 USD
Máy xúc bánh xích Cat 323 07A
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
97 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 903 413 500 VND
- ≈ 111 607 USD
15 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial number: CAT00323CRAZ00772
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
97 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 903 413 500 VND
- ≈ 111 607 USD
15 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












