




CAT 320F
55 000EUR
- ≈ 1 647 178 500 VND
- ≈ 62 592 USD





CATERPILLAR 320 FL
55 900EUR
- ≈ 1 674 132 330 VND
- ≈ 63 616 USD





Cat 320FL - Automatic Greasing / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 931 691 150 VND
- ≈ 73 404 USD





CAT 320 EL
65 000EUR
- ≈ 1 946 665 500 VND
- ≈ 73 973 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 742 450 VND
- ≈ 72 266 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 742 450 VND
- ≈ 72 266 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 901 742 450 VND
- ≈ 72 266 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 931 691 150 VND
- ≈ 73 404 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 931 691 150 VND
- ≈ 73 404 USD





Cat 320FL - Hammer Lines / Automatic Greasing
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 976 614 200 VND
- ≈ 75 111 USD





Cat 336FLN - Automatic Greasing / Backup Camera
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 722 050 250 VND
- ≈ 65 437 USD





CAT 320FL
73 657EUR
- ≈ 2 205 931 395 VND
- ≈ 83 825 USD





Cat 335 F LCR - Motor/Engine 0 Hrs
56 000EUR
- ≈ 1 677 127 200 VND
- ≈ 63 730 USD





Cat 323EL VA
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 434 542 730 VND
- ≈ 54 512 USD





CAT 318F
65 000EUR
- ≈ 1 946 665 500 VND
- ≈ 73 973 USD





2016 Caterpillar CAT 336EH HYDRUALIC EXCAVTOR, 11613(h) 700G, CAB, Multilever, Pipings, A/C,1.2m3
57 115EUR
- ≈ 1 710 520 000 VND
- ≈ 64 999 USD





CAT 320EL
66 780EUR
- ≈ 1 999 974 186 VND
- ≈ 75 998 USD





Caterpillar 320 FL 2 BUCKETS / 3D / TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 093 414 130 VND
- ≈ 79 549 USD





Cat 336FL - Automatic Greasing / Hammer Lines
66 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 991 588 550 VND
- ≈ 75 680 USD





CAT 320 high-spec model
51 755EUR
- ≈ 1 549 994 968 VND
- ≈ 58 899 USD
Máy xúc bánh xích Cat 320FL VA
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 751 998 950 VND
- ≈ 66 575 USD
16 Tháng 3 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial number: CAT0320FCNHD10020
Transport dimensions (LxWxH): 0,0097x0,00298x0,00302
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 751 998 950 VND
- ≈ 66 575 USD
16 Tháng 3 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










