




CAT 320FL
84 532EUR
- ≈ 2 525 520 298 VND
- ≈ 97 046 USD





Cat 320
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 240 737 500 VND
- ≈ 86 103 USD





Cat 320FL
66 000EUR
- ≈ 1 971 849 000 VND
- ≈ 75 770 USD





Cat 323FL - Hammer Lines / Quick Coupler
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 166 046 250 VND
- ≈ 83 232 USD





CATERPILLAR 325 FL
73 307EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 190 156 585 VND
- ≈ 84 159 USD





Cat 326FL
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 315 428 750 VND
- ≈ 88 973 USD





Cat 320FL - Hammer Lines / Automatic Greasing
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 971 849 000 VND
- ≈ 75 770 USD





CAT 320GX
77 714EUR
- ≈ 2 321 822 321 VND
- ≈ 89 218 USD





Cat 325FL
79 000EUR
- ≈ 2 360 243 500 VND
- ≈ 90 695 USD





CAT 308E2CR
74 911EUR
- ≈ 2 238 078 491 VND
- ≈ 86 000 USD





CAT 320GX
77 976EUR
- ≈ 2 329 649 964 VND
- ≈ 89 519 USD





CAT 320GX
78 005EUR
- ≈ 2 330 516 382 VND
- ≈ 89 552 USD





Cat 320FL - Automatic Greasing / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 034 250 VND
- ≈ 74 048 USD





CAT 320GX
78 125EUR
- ≈ 2 334 101 562 VND
- ≈ 89 690 USD





CAT 325FLCR
73 451EUR
- ≈ 2 194 458 801 VND
- ≈ 84 324 USD





CAT 336FLN
77 380EUR
- ≈ 2 311 843 570 VND
- ≈ 88 835 USD





Cat 320-07C
78 000EUR
- ≈ 2 330 367 000 VND
- ≈ 89 547 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 034 250 VND
- ≈ 74 048 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 034 250 VND
- ≈ 74 048 USD





Caterpillar 323 FL | 3D GPS | ROTOTILT | RIPPER | 3X BUCKET
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 225 799 250 VND
- ≈ 85 528 USD





CAT 320-07B
79 000EUR
- ≈ 2 360 243 500 VND
- ≈ 90 695 USD





CAT 323 F L
71 500EUR
- ≈ 2 136 169 750 VND
- ≈ 82 084 USD





CAT 320 Kettenbagger 22,1 Ton *7.220 BTH
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 387 132 350 VND
- ≈ 91 728 USD





Cat 325FL
69 900EUR
- ≈ 2 088 367 350 VND
- ≈ 80 247 USD





Cat 320 07C | NEW UNDERCARRIAGE
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 088 367 350 VND
- ≈ 80 247 USD





CATERPILLAR CAT316GC Hot sale New Cater Pillar Cat316gc Used 16 Tons Hydraulic Crawler Excavator Secondhand Cat313 316 320 Construction Machinery for Africa construction
81 112EUR
- ≈ 2 423 342 668 VND
- ≈ 93 119 USD





Cat 320D3GC - New / Unused / Hammer Lines
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 429 100 VND
- ≈ 79 673 USD





Cat 320D3GC - New / Unused / Hammer Lines
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 429 100 VND
- ≈ 79 673 USD





Koparka gąsienicowa Catepillar CAT 315Fl 2018 Koparka gąsienicowa CAT 315F
68 725EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 053 262 462 VND
- ≈ 78 899 USD





CAT 326FL
82 423EUR
- ≈ 2 462 510 759 VND
- ≈ 94 624 USD





CAT 320EL
82 700EUR
- ≈ 2 470 786 550 VND
- ≈ 94 942 USD





CAT 318FL CAT 318FL
83 000EUR
- ≈ 2 479 749 500 VND
- ≈ 95 287 USD





Cat 320 07B
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 016 663 750 VND
- ≈ 77 492 USD





CAT 315 FLCR
66 900EUR
- ≈ 1 998 737 850 VND
- ≈ 76 803 USD





CAT 320EL
66 780EUR
- ≈ 1 995 152 670 VND
- ≈ 76 666 USD





Cat 320 Swampmaster 2200 Amphibious Ponton For Excavat
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 941 972 500 VND
- ≈ 74 622 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 897 157 750 VND
- ≈ 72 900 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 897 157 750 VND
- ≈ 72 900 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 897 157 750 VND
- ≈ 72 900 USD




CAT 320GC
87 211EUR
- ≈ 2 605 559 441 VND
- ≈ 100 121 USD





CATERPILLAR 320 FL
55 900EUR
- ≈ 1 670 096 350 VND
- ≈ 64 175 USD





CAT 320 GC / 2018 Made in Japan !
89 500EUR
- ≈ 2 673 946 750 VND
- ≈ 102 749 USD






CAT 318FL
109 180EUR
- ≈ 3 261 916 270 VND
- ≈ 125 343 USD





CAT 311 F LR CAT 311 F LR
58 000EUR
- ≈ 1 732 837 000 VND
- ≈ 66 586 USD





CAT 323-07
104 940EUR
- ≈ 3 135 239 910 VND
- ≈ 120 475 USD





CAT 320-07
110 240EUR
- ≈ 3 293 585 360 VND
- ≈ 126 559 USD





CAT 320-07
116 600EUR
- ≈ 3 483 599 900 VND
- ≈ 133 861 USD





Caterpillar 320FL
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 673 084 000 VND
- ≈ 64 290 USD





Cat 316FL 2D Tiltrotator
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 792 590 000 VND
- ≈ 68 882 USD





Caterpillar 336FL Crawler Excavator (2017)
97 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 921 921 700 VND
- ≈ 112 278 USD





CAT 330 fln
99 000EUR
- ≈ 2 957 773 500 VND
- ≈ 113 655 USD





CATERPILLAR 374FL
108 881EUR
- ≈ 3 252 983 196 VND
- ≈ 124 999 USD





Cat 352F
102 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 062 341 250 VND
- ≈ 117 674 USD





CATERPILLAR 374FL
113 236EUR
- ≈ 3 383 095 354 VND
- ≈ 129 999 USD





CATERPILLAR 390FL
121 946EUR
- ≈ 3 643 319 669 VND
- ≈ 139 998 USD





cat 320gc
34 842EUR
- ≈ 1 040 957 013 VND
- ≈ 40 000 USD





2017 Caterpillar CAT 320 HYDRUALIC EXCAVATOR, 1733 (h) 600G, PIPPING, W/PIPE, W/ARM CRANE, 4WAY PATTERN CHANGER, ROPS CAB, A/C, EPA
46 601EUR
- ≈ 1 392 274 776 VND
- ≈ 53 499 USD





CATERPILLAR 320D2 with CAT C7.1
33 971EUR
- ≈ 1 014 934 581 VND
- ≈ 39 000 USD





CAT 320 EL
61 900EUR
- ≈ 1 849 355 350 VND
- ≈ 71 063 USD





CAT 320
100 000EUR
- ≈ 2 987 650 000 VND
- ≈ 114 804 USD





CAT 330 FL (Leica GPS)
99 000EUR
- ≈ 2 957 773 500 VND
- ≈ 113 655 USD





CAT 320F
55 500EUR
- ≈ 1 658 145 750 VND
- ≈ 63 716 USD





CAT 374FL
95 932EUR
- ≈ 2 866 112 398 VND
- ≈ 110 133 USD





Cat 320-07 MIETE / RENTAL (12000965)
92 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 748 638 000 VND
- ≈ 105 619 USD





CAT 320
120 000EUR
- ≈ 3 585 180 000 VND
- ≈ 137 764 USD





CAT 313FL
100 000EUR
- ≈ 2 987 650 000 VND
- ≈ 114 804 USD





Cat 320
105 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 137 032 500 VND
- ≈ 120 544 USD
Máy xúc bánh xích CAT 320FL
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
75 260EUR
- ≈ 2 248 505 390 VND
- ≈ 86 401 USD
1 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Dealer Certified
Arrangement - Mass Excavator
Auxiliary Hydraulics Pressure - High Pressure
Boom - 1 Piece
Combined Hydraulics
Connectivity Source - Product Link
Counterweight Removal System
Customer Value Agreement (CVA)
Emissions Level - EU - IV
Financing
Horsepower 163.0 hp
Mirrors
Online Owner's Manual
Stick
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
75 260EUR
- ≈ 2 248 505 390 VND
- ≈ 86 401 USD
1 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.



















