




Cat 320
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 240 737 500 VND
- ≈ 86 103 USD





CAT 320GX
77 714EUR
- ≈ 2 321 822 321 VND
- ≈ 89 218 USD





CAT 320GX
77 976EUR
- ≈ 2 329 649 964 VND
- ≈ 89 519 USD





CAT 320GX
78 005EUR
- ≈ 2 330 516 382 VND
- ≈ 89 552 USD





CAT 320GX
78 125EUR
- ≈ 2 334 101 562 VND
- ≈ 89 690 USD





Cat 320-07C
78 000EUR
- ≈ 2 330 367 000 VND
- ≈ 89 547 USD





CATERPILLAR CAT 315FLCR
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 315 428 750 VND
- ≈ 88 973 USD





CAT 320-07B
79 000EUR
- ≈ 2 360 243 500 VND
- ≈ 90 695 USD





CAT 320EL
82 700EUR
- ≈ 2 470 786 550 VND
- ≈ 94 942 USD





Cat 325FL
69 900EUR
- ≈ 2 088 367 350 VND
- ≈ 80 247 USD





CAT 326 F LN Kettenbagger, CW40, Vorbereitung 2D 3D
74 900EUR
- ≈ 2 237 749 850 VND
- ≈ 85 988 USD





CAT 320 GC / 2018 Made in Japan !
89 500EUR
- ≈ 2 673 946 750 VND
- ≈ 102 749 USD






CAT 320FL
84 913EUR
- ≈ 2 536 903 244 VND
- ≈ 97 483 USD





CAT 320EL
66 780EUR
- ≈ 1 995 152 670 VND
- ≈ 76 666 USD





CAT 320 Kettenbagger 22,1 Ton *7.220 BTH
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 387 132 350 VND
- ≈ 91 728 USD





CAT 330F VAH
69 500EUR
- ≈ 2 076 416 750 VND
- ≈ 79 788 USD





Cat 320 07B
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 016 663 750 VND
- ≈ 77 492 USD





Cat 320 07C | NEW UNDERCARRIAGE
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 061 478 500 VND
- ≈ 79 214 USD





Koparka gąsienicowa Catepillar CAT 315Fl 2018 Koparka gąsienicowa CAT 315F
69 034EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 062 494 301 VND
- ≈ 79 253 USD





Cat 320FL
66 000EUR
- ≈ 1 971 849 000 VND
- ≈ 75 770 USD





CATERPILLAR CAT316GC Hot sale New Cater Pillar Cat316gc Used 16 Tons Hydraulic Crawler Excavator Secondhand Cat313 316 320 Construction Machinery for Africa construction
81 223EUR
- ≈ 2 426 658 959 VND
- ≈ 93 247 USD





Cat 320D3GC - New / Unused / Hammer Lines
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 429 100 VND
- ≈ 79 673 USD





Cat 320D3GC - New / Unused / Hammer Lines
69 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 073 429 100 VND
- ≈ 79 673 USD





Caterpillar 320 07A German Machine
67 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 030 108 175 VND
- ≈ 78 009 USD





CAT 323 Kettenbagger 22,8 Ton *5.394 BTH
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 536 514 850 VND
- ≈ 97 468 USD





CAT 325F CR
85 000EUR
- ≈ 2 539 502 500 VND
- ≈ 97 583 USD





Cat 320FL - Hammer Lines / Automatic Greasing
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 971 849 000 VND
- ≈ 75 770 USD





Cat 320 Swampmaster 2200 Amphibious Ponton For Excavat
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 941 972 500 VND
- ≈ 74 622 USD





Cat 320FL - Automatic Greasing / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 034 250 VND
- ≈ 74 048 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 034 250 VND
- ≈ 74 048 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 927 034 250 VND
- ≈ 74 048 USD




CAT 320GC
87 104EUR
- ≈ 2 602 362 656 VND
- ≈ 99 998 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 897 157 750 VND
- ≈ 72 900 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 897 157 750 VND
- ≈ 72 900 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 897 157 750 VND
- ≈ 72 900 USD





CAT 320 D3 GC , 6 m/h
88 500EUR
- ≈ 2 644 070 250 VND
- ≈ 101 601 USD





CAT 320 EL
61 900EUR
- ≈ 1 849 355 350 VND
- ≈ 71 063 USD





CATERPILLAR 320GC, CE, EPA
60 800EUR
- ≈ 1 816 491 200 VND
- ≈ 69 800 USD





CATERPILLAR 320GC
60 185EUR
- ≈ 1 798 117 152 VND
- ≈ 69 094 USD





Cat 320-07 MIETE / RENTAL (12000965)
92 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 748 638 000 VND
- ≈ 105 619 USD





Cat 320
105 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 137 032 500 VND
- ≈ 120 544 USD





CAT 320
100 000EUR
- ≈ 2 987 650 000 VND
- ≈ 114 804 USD





CATERPILLAR 320 FLN
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 673 084 000 VND
- ≈ 64 290 USD





CATERPILLAR 320 FL
55 900EUR
- ≈ 1 670 096 350 VND
- ≈ 64 175 USD





Caterpillar 320GX
51 375EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 534 905 187 VND
- ≈ 58 980 USD




CAT 308E2CRSB
56 710EUR
- ≈ 1 694 296 315 VND
- ≈ 65 105 USD





CAT 308E2CR
53 387EUR
- ≈ 1 595 016 705 VND
- ≈ 61 290 USD





CATERPILLAR 320
-10,4%
43 000EUR
- ≈ 1 284 689 500 VND
- ≈ 49 365 USD





CATERPILLAR 320
42 739EUR
- ≈ 1 276 891 733 VND
- ≈ 49 066 USD





CATERPILLAR 320GC
43 500EUR
- ≈ 1 299 627 750 VND
- ≈ 49 939 USD





CAT 330FLN
126 140EUR
- ≈ 3 768 621 710 VND
- ≈ 144 813 USD





CAT 330C 330D 30Tons excavator Used CAT Excavator
50 590EUR
- ≈ 1 511 452 135 VND
- ≈ 58 079 USD





Used construction machinery 30Tons excavator Used CAT Excavator CAT 330D 330D2
50 590EUR
- ≈ 1 511 452 135 VND
- ≈ 58 079 USD





CATERPILLAR 320GC
36 634EUR
- ≈ 1 094 495 701 VND
- ≈ 42 057 USD





CATERPILLAR 320D
36 400EUR
- ≈ 1 087 504 600 VND
- ≈ 41 788 USD





CATERPILLAR 320GC
35 761EUR
- ≈ 1 068 413 516 VND
- ≈ 41 055 USD





CATERPILLAR 320GC
34 889EUR
- ≈ 1 042 361 208 VND
- ≈ 40 053 USD





CATERPILLAR 320GC
34 453EUR
- ≈ 1 029 335 054 VND
- ≈ 39 553 USD





20Tons excavator Used CAT Excavator 325D 320D 320B 320BL 320C 320CL On sale
28 700EUR
- ≈ 857 455 550 VND
- ≈ 32 948 USD





20Tons excavator Used CAT Excavator 320D 320B 320BL 320C 320CL Good Condition On sale
28 500EUR
- ≈ 851 480 250 VND
- ≈ 32 719 USD





CATERPILLAR CAT 320D
20 934EUR
- ≈ 625 434 651 VND
- ≈ 24 033 USD
Máy xúc bánh xích Cat 320
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
75 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 255 675 750 VND
- ≈ 86 677 USD
23 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Ad blue
- Auto lubrication system
- Battery disconnector
- Ditching/grading bucket
- Hammer/shear hydr. circuit
- Rotating beacon
- Safety line rupture valve - boom/hoist
- Safety line rupture valve - dipper/stick
- Slope/rotator hydr. circuit
- Steel tracks
More information
AdBlue system: Yes
CE mark: yes
Technical condition: good
Visual appearance: good
Serial number: CAT00320HHEX01112
Emission level: Stage IV / Tier IV final
Delivery terms: EXW
Production country: JP
Please contact Jeroen Heindryckx (+32 474976182, trading@aertssen.be), Lennert Brulez (+32 476 23 74 51, trading@aertssen.be) or Matthias Eyckmans (+32474800720, trading@aertssen.be) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
75 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 255 675 750 VND
- ≈ 86 677 USD
23 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

















