




CAT 323FL
103 000EUR
- ≈ 3 084 942 700 VND
- ≈ 117 177 USD





CAT 315FLCR
100 700EUR
- ≈ 3 016 055 630 VND
- ≈ 114 561 USD





CAT 318FL
109 180EUR
- ≈ 3 270 039 262 VND
- ≈ 124 208 USD





Cat 315-07B
112 000EUR
- ≈ 3 354 500 800 VND
- ≈ 127 416 USD





Caterpillar 315F LCR
113 000EUR
- ≈ 3 384 451 700 VND
- ≈ 128 554 USD





Cat 315FL
85 000EUR
- ≈ 2 545 826 500 VND
- ≈ 96 700 USD





CAT 330 FL (GPS / Coming Soon)
99 000EUR
- ≈ 2 965 139 100 VND
- ≈ 112 627 USD





Cat 315FL
82 500EUR
- ≈ 2 470 949 250 VND
- ≈ 93 856 USD





Cat 352FL
93 250EUR
- ≈ 2 792 921 425 VND
- ≈ 106 085 USD





CAT 315F
90 000EUR
- ≈ 2 695 581 000 VND
- ≈ 102 388 USD





Cat 315FL
74 000EUR
- ≈ 2 216 366 600 VND
- ≈ 84 186 USD





Caterpillar 330 FL AC / CENTRAL LUBRICATION
119 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 579 132 550 VND
- ≈ 135 949 USD





Cat 374FL - Automatic Greasing / Top Condition
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 564 157 100 VND
- ≈ 135 380 USD





Koparka gąsienicowa Catepillar CAT 315Fl 2018 Koparka gąsienicowa CAT 315F
69 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 080 209 808 VND
- ≈ 79 014 USD





Caterpillar 335 FL CR
87 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 634 181 655 VND
- ≈ 100 056 USD





Cat 325FL
85 000EUR
- ≈ 2 545 826 500 VND
- ≈ 96 700 USD





Cat 315-07B
129 000EUR
- ≈ 3 863 666 100 VND
- ≈ 146 756 USD





Cat 323 07A
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 770 458 250 VND
- ≈ 105 232 USD





CAT 318FL
83 000EUR
- ≈ 2 485 924 700 VND
- ≈ 94 424 USD





Caterpillar 315FL CR .
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 036 661 200 VND
- ≈ 77 360 USD
Máy xúc bánh xích Cat 315FL
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
105 000EUR
- ≈ 3 144 844 500 VND
- ≈ 119 453 USD
11 Tháng 7 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: adjustable boom hydr.
Kind of stick: standard
Stick lenght: 2.100 mm
Kind of bucket: gp bucket
Bucket condition: 50 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Track shoes (pads) condition: 80 %
Undercarriage sprockets: 80 %
Undercarriage idlers: 70 %
Undercarriage track rollers: 70 %
Undercarriage track links: 70 %
Undercarriage track bushings: 70 %
Undercarriage carrier rollers: 60 %
Quick coupler: yes
Quick coupler type: Oilqiuck - OQ65
Stabilizer blade: yes
Rear view camera: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
105 000EUR
- ≈ 3 144 844 500 VND
- ≈ 119 453 USD
11 Tháng 7 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












