



CAT 301.8
26 168EUR
- ≈ 797 951 291 VND
- ≈ 30 573 USD





CAT 301.8
21 000EUR
- ≈ 640 361 400 VND
- ≈ 24 535 USD





CAT 301.8-05





CAT 301.8-05
25 334EUR
- ≈ 772 519 795 VND
- ≈ 29 598 USD





CAT 301.8-05
27 030EUR
- ≈ 824 236 602 VND
- ≈ 31 580 USD





CAT 301.8-05
26 635EUR
- ≈ 812 191 709 VND
- ≈ 31 119 USD





CAT 301.8-05
23 000EUR
- ≈ 701 348 200 VND
- ≈ 26 872 USD





CAT 301.6-05
20 900EUR
- ≈ 637 312 060 VND
- ≈ 24 418 USD





Caterpillar 301.8-05
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 348 200 VND
- ≈ 26 872 USD





CAT 301.7D CR
16 000EUR
- ≈ 487 894 400 VND
- ≈ 18 693 USD


2020 CAT 330





2020 CAT 352F





2020 CAT 352F





2020 CAT 325FLCR





2020 CAT 325FLCR





2020 CAT 325FLCR





2020 CAT 325FLCR





CAT 326
183 500EUR
- ≈ 5 595 538 900 VND
- ≈ 214 392 USD





CAT 323
155 000EUR
- ≈ 4 726 477 000 VND
- ≈ 181 094 USD





CAT 323
95 000EUR
- ≈ 2 896 873 000 VND
- ≈ 110 993 USD
Máy xúc bánh xích CAT 301.8
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Dealer Certified
Coupler - Standard
Coupler Type - Mechanical
Customer Value Agreement (CVA)
Emissions Level - EPA - EPA TIER 4f
Emissions Level - EU - EU STAGE V
Hand and Foot Control
Mirrors
Online Owner's Manual
Protection
Radio
Stick - Long
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











