




Case CX300 C





Case CX 235 C SR










Case CX 210 D - CX210D - CX 210
54 500EUR
- ≈ 1 613 935 750 VND
- ≈ 62 047 USD





Case CX210
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 826 216 650 VND
- ≈ 31 763 USD





CASE CX 210





Case CX210LC
34 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 033 511 150 VND
- ≈ 39 733 USD





Case CX 210 D
36 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 083 854 100 VND
- ≈ 41 668 USD





Case CX 210 B
13 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 384 975 500 VND
- ≈ 14 800 USD





Case CX 210 B
18 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 533 043 000 VND
- ≈ 20 492 USD





Case CX210B
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 932 825 250 VND
- ≈ 35 862 USD





Case CX210B
22 000EUR
- ≈ 651 497 000 VND
- ≈ 25 046 USD
Case CX210B LC





Case CX300C
33 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 999 455 625 VND
- ≈ 38 424 USD





Case CX60C





Case CX26C
12 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 355 362 000 VND
- ≈ 13 661 USD





Case CX250C
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 873 598 250 VND
- ≈ 33 585 USD





Case CX 210 , 800 mm tracks
39 500EUR
- ≈ 1 169 733 250 VND
- ≈ 44 970 USD
Case CX 210 D , THUMB HYD
52 500EUR
- ≈ 1 554 708 750 VND
- ≈ 59 770 USD





Case CX75C SR
46 900EUR
- ≈ 1 388 873 150 VND
- ≈ 53 395 USD





HITACHI ZX 210-5B
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 181 578 650 VND
- ≈ 45 425 USD





Hitachi ZX 210 H Hitachi ZX 210 H
42 000EUR
- ≈ 1 243 767 000 VND
- ≈ 47 816 USD





CATERPILLAR 325C
19 336EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 572 606 636 VND
- ≈ 22 013 USD





Caterpillar 312C
20 654EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 611 637 229 VND
- ≈ 23 514 USD





HITACHI ZX210LC-5B
41 000EUR
- ≈ 1 214 153 500 VND
- ≈ 46 678 USD





Liebherr R944C
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 339 466 500 VND
- ≈ 89 940 USD





CATERPILLAR 320C L
-16,7%
18 500EUR
- ≈ 547 849 750 VND
- ≈ 21 062 USD





Kobelco SK 210 LC-10 from GERMANY
52 500EUR
- ≈ 1 554 708 750 VND
- ≈ 59 770 USD





Hitachi Hitachi ZX210LC-5B
40 618EUR
- ≈ 1 202 841 143 VND
- ≈ 46 243 USD





Liebherr R 944 C Tunnel
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 339 466 500 VND
- ≈ 89 940 USD





CATERPILLAR 320D with CAT C6.6
21 973EUR
- ≈ 650 697 435 VND
- ≈ 25 016 USD





Hyundai 330LC-9A Crawler Excavator (2015)
40 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 187 501 350 VND
- ≈ 45 653 USD





2015 Koparka gąsienicowa Doosan DX500LC-5
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 732 389 750 VND
- ≈ 66 601 USD





Yanmar SV18 3350 hr, 2015, 9,5 kW
14 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 241 150 VND
- ≈ 16 963 USD





Koparka gąsienicowa Volvo ECR88D 2015 Koparka Volvo
42 216EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 250 163 516 VND
- ≈ 48 062 USD





CAT 349 EL
124 000EUR
- ≈ 3 672 074 000 VND
- ≈ 141 172 USD





Caterpillar 320ELRR
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 377 027 750 VND
- ≈ 52 939 USD





Caterpillar 336FLXE
94 000EUR
- ≈ 2 783 669 000 VND
- ≈ 107 018 USD





Caterpillar 314ELCR






Sany SY 3350
97 500EUR
- ≈ 2 887 316 250 VND
- ≈ 111 002 USD
Máy xúc bánh xích 2015 Case CX210C
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Control number: 3125
2015 Case CX210C 700mm Pads, CV, QH, Piped, Blind Spot/Reverse Camers, A/C - DCH210R6NFE6H1512
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















