
LIEBHERR LTM 1200-5.1










Liebherr LIEBHERR CBW 60/15 ST marine crane
420 000EUR
- ≈ 12 608 610 000 VND
- ≈ 485 179 USD





TADANO ATF100
204 519EUR
- ≈ 6 139 762 639 VND
- ≈ 236 258 USD





Seram SLC-24
140 000EUR
- ≈ 4 202 870 000 VND
- ≈ 161 726 USD





1T Hoist 1t Takel 1 Ton – 1000 kg – Kettingtakel / Hijswerktuig – Werkplaats – Industrie
250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 505 125 VND
- ≈ 288 USD








Liebherr KMK6200
232EUR
- ≈ 6 964 756 VND
- ≈ 268 USD




Liebherr KMK6200
232EUR
- ≈ 6 964 756 VND
- ≈ 268 USD





TEREX Demag AC 45 City
Terex Demag AC40-1





Tadano-Faun AC 5.120-1
Hiab 140-2









Crane parts and equipment 22100N31-1
Cần cẩu Liebherr LTM 1030-2.1
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
General information
Colour: Unknown
Other information
Max. capacity (75 %): 35 ton
Internal Code Number : 23046
Working hours chassis: 1229
Hours/milage from : 28 Jun 2024
Drive and steering: 4 x 4 x 4 / 1/2.
Size of wheels: 16.00 R 25
Engine exhaust-stage: IV
Working hours superstructure: 1848
Working hours superstructure from: 28 Jun 2024
Hookblocks / Crane hook (t): 22,4 t
Counterweight (t): 2,3 t / 3,2 t
Telescopic boom (m) / boom sections: 9,24 - 30 m / 4
Additional information
Please contact Fabian Bertsch (Fabian.Bertsch@liebherr.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












