Sơ mi rơ moóc trộn bê tông





Deom Schmit Oplegger
5 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 176 237 160 VND
- ≈ 6 691 USD





Lecinena Lecinena Betonmischauflieger
4 499EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 139 103 681 VND
- ≈ 5 281 USD





LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³ LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³, 6x Vorhanden!
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 545 329 VND
- ≈ 18 891 USD





MÜLLER MITTELTAL SF 32 BM/BS mit LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³ MÜLLER MITTELTAL SF 32 BM/BS mit LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³, Liftachse
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 329 937 VND
- ≈ 21 427 USD


Top brands like CAT, Volvo & Komatsu — ready to work, ready to ship





LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³ LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³, 6x Vorhanden!
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 545 329 VND
- ≈ 18 891 USD





MÜLLER MITTELTAL SF32 mit Liebherr Betonmischer ca. 10m³ MÜLLER MITTELTAL SF32, Liebherr Betonmischer 10m³, 4x VORHANDEN , Liftachse
21 492EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 664 506 849 VND
- ≈ 25 231 USD





LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³ LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³, 6x Vorhanden!
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 329 937 VND
- ≈ 21 427 USD





10/5/F/ZA-1800 KARRENA Betonmischer ca. 10m³ 10/5/F/ZA-1800 KARRENA Betonmischer ca. 10m³, Liftachse
19 332EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 597 722 241 VND
- ≈ 22 695 USD


Optimize costs through informed decisions





STETTER AM10FHAC Betonmischer ca. 10m³ STETTER AM10FHAC Betonmischer ca. 10m³
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 329 937 VND
- ≈ 21 427 USD





LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³ LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³, 6x Vorhanden!
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 545 329 VND
- ≈ 18 891 USD





LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³ LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³, 6x Vorhanden!
18 252EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 564 329 937 VND
- ≈ 21 427 USD





LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³ LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³, 6x Vorhanden!
16 092EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 497 545 329 VND
- ≈ 18 891 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





De BUF / 3-Axle / 12M3 Mixer / Diesel / Belgium Trailer
15 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 488 517 040 VND
- ≈ 18 549 USD





Prestel Betonmischer, 10m³, Sep. Motor, 2-Achser
13 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 429 771 320 VND
- ≈ 16 318 USD





Lecinena Lecinena D-2346
2 700EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 83 480 760 VND
- ≈ 3 169 USD





Floor FLO-17-27
3 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 92 756 400 VND
- ≈ 3 521 USD





TURBO'S HOET Mixer 10 cub
9 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 304 550 180 VND
- ≈ 11 563 USD





ACERBI
3 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 115 945 500 VND
- ≈ 4 402 USD





Muller Mitteltal SF36BM 12m3
5 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 173 145 280 VND
- ≈ 6 574 USD





Liebherr12m3 Perävaunu
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 646 202 920 VND
- ≈ 24 536 USD
Giá cho Sơ mi rơ moóc trộn bê tông
| DE BUF BETON MIXER/MALAXEUR/MISCHER-10M3 | năm sản xuất: 2016, trọng lượng tịnh: 7720 kg | 199 426 260 VND |
| DE BUF BETON MIXER/MALAXEUR/MISCHER 10M3 | năm sản xuất: 2014, trọng lượng tịnh: 7120 kg | 230 345 060 VND |
| Liebherr12m3 Perävaunu | năm sản xuất: 2000 | 646 202 920 VND |
| STETTER AM10FHAC Betonmischer ca. 10m³ STETTER AM10FHAC Betonmischer ca. 10m³ | năm sản xuất: 2013, số dặm: 1100 km, khối hàng: 26700 kg | 564 329 937 VND |
| MÜLLER MITTELTAL SF 32 BM/BS mit LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³ MÜLLER MITTELTAL SF 32 BM/BS mit LIEBHERR Betonmischer ca. 10m³, Liftachse | năm sản xuất: 2012, số dặm: 1100 km, khối hàng: 25790 kg | 564 329 937 VND |
| DEBUF BETON MIXER/MALAXEUR/MISCHER-12M³ | năm sản xuất: 2011, trọng lượng tịnh: 8075 kg | 242 712 580 VND |
| MÜLLER MITTELTAL SF32 mit Liebherr Betonmischer ca. 10m³ MÜLLER MITTELTAL SF32, Liebherr Betonmischer 10m³, 4x VORHANDEN , Liftachse | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1100 km, khối hàng: 25400 kg | 664 506 849 VND |
| Zorzi Zorzi 41S Betongtralle | năm sản xuất: 2009, khối hàng: 27730 kg | 1 391 346 000 VND |
| Zorzi Zorzi imer Betongtralle | năm sản xuất: 2008, khối hàng: 28350 kg | 1 391 346 000 VND |
| MOL Debuf 12 M3 mixeri | năm sản xuất: 2016 | 615 284 120 VND |







