




CATERPILLAR 320GC
35 967EUR
- ≈ 1 078 912 889 VND
- ≈ 40 999 USD





CATERPILLAR 345GC
78 000EUR
- ≈ 2 339 789 400 VND
- ≈ 88 914 USD





CATERPILLAR 336GC
78 000EUR
- ≈ 2 339 789 400 VND
- ≈ 88 914 USD





CATERPILLAR 336GC
75 800EUR
- ≈ 2 273 795 340 VND
- ≈ 86 406 USD





CATERPILLAR 312GC
78 074EUR
- ≈ 2 342 009 200 VND
- ≈ 88 998 USD





Caterpillar 315 GC .
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 369 786 700 VND
- ≈ 90 054 USD





CATERPILLAR 336GC
73 500EUR
- ≈ 2 204 801 550 VND
- ≈ 83 784 USD





CATERPILLAR 336GC
80 268EUR
- ≈ 2 407 823 276 VND
- ≈ 91 499 USD





CATERPILLAR 336GC
80 531EUR
- ≈ 2 415 712 566 VND
- ≈ 91 799 USD





CATERPILLAR 336GC
75 500EUR
- ≈ 2 264 796 150 VND
- ≈ 86 064 USD


Caterpillar DE500GC C13GCAT 500 kVA Stand-By Silent Generatorset CAT New !
77 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 338 289 535 VND
- ≈ 88 857 USD




CATERPILLAR 444
78 000EUR
- ≈ 2 339 789 400 VND
- ≈ 88 914 USD





Caterpillar 320 GC TILT / AC / CENTRAL LUBRICATION
78 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 354 788 050 VND
- ≈ 89 484 USD





CATERPILLAR 345GC
-6,1%
92 000EUR
- ≈ 2 759 751 600 VND
- ≈ 104 873 USD





CATERPILLAR 336GC
-4,8%
74 700EUR
- ≈ 2 240 798 310 VND
- ≈ 85 152 USD





Caterpillar 950GC
74 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 231 799 120 VND
- ≈ 84 810 USD





CAT 345GC
88 131EUR
- ≈ 2 643 692 046 VND
- ≈ 100 463 USD





CATERPILLAR 345GC
-10,9%
93 600EUR
- ≈ 2 807 747 280 VND
- ≈ 106 697 USD





Caterpillar 349
79 000EUR
- ≈ 2 369 786 700 VND
- ≈ 90 054 USD





CATERPILLAR 330GC
69 478EUR
- ≈ 2 084 152 409 VND
- ≈ 79 200 USD
Máy móc xây dựng CATERPILLAR 345GC
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
78 000EUR
- ≈ 2 339 789 400 VND
- ≈ 88 914 USD
23 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
78 000EUR
- ≈ 2 339 789 400 VND
- ≈ 88 914 USD
23 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















