




2016 Caterpillar 432F
58 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 784 994 420 VND
- ≈ 67 784 USD





Caterpillar 434 F2
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 530 870 000 VND
- ≈ 58 134 USD





Caterpillar 432F
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 944 204 900 VND
- ≈ 73 830 USD





Caterpillar * Koparko Ładowarka * CAT 444 F2 * Caterpillar * Joystick
62 567EUR
- ≈ 1 915 638 865 VND
- ≈ 72 745 USD





Caterpillar 432F2, 4+1 Schaufel, Telestiel, Klima, Löffel
59 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 837 013 382 VND
- ≈ 69 759 USD





Caterpillar 444F2
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 020 748 400 VND
- ≈ 76 736 USD





Caterpillar
69 650EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 132 501 910 VND
- ≈ 80 980 USD





CATERPILLAR 472F2
39 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 218 572 520 VND
- ≈ 46 274 USD





Caterpillar 444F2
78 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 388 157 200 VND
- ≈ 90 689 USD





CATERPILLAR 420F
35 800EUR
- ≈ 1 096 102 920 VND
- ≈ 41 623 USD

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
Được phát hành: 2Năm 10Tháng
54 882EUR
- ≈ 1 680 344 146 VND
- ≈ 63 810 USD
24 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Category Item Unit Parameter
Dimensions Dimensions (length x width x height) mm 14040 x 2790 x 3630
Weight Total vehicle mass in travel configuration kg 40330
Axle load 1st and 2nd axle kg 16530
3rd and 4th axle kg 23800
Travel Max. travel speed km/h 90
Min. turning diameter m 24
Min. ground clearance mm 250
App roach angle ° 18
Departure angle ° 13
Max. grade ability % 38
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
54 882EUR
- ≈ 1 680 344 146 VND
- ≈ 63 810 USD
24 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











