Máy móc xây dựng từ Litva Đấu giá





Ditch-Witch Ditch Witch
20 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 624 559 760 VND
- ≈ 23 714 USD





Wirtgen W350
5 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 166 961 520 VND
- ≈ 6 339 USD





Komatsu D57S-1
6 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 204 064 080 VND
- ≈ 7 748 USD





Optimas 55
800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 24 735 040 VND
- ≈ 939 USD


Top brands like CAT, Volvo & Komatsu — ready to work, ready to ship





Terex TA9
10 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 309 188 000 VND
- ≈ 11 739 USD





Clapa Floor Master 130
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 154 594 000 VND
- ≈ 5 869 USD





Atlas 1604
7 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 241 166 640 VND
- ≈ 9 157 USD





Hydrema M 1400 C
9 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 278 269 200 VND
- ≈ 10 565 USD


Optimize costs through informed decisions





JCB 9TFT
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 432 863 200 VND
- ≈ 16 435 USD





JCB 457 ZX
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 772 970 000 VND
- ≈ 29 349 USD





Liebherr 112 ECH
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 185 800 VND
- ≈ 33 458 USD





Liebherr 112 ECH
28 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 881 185 800 VND
- ≈ 33 458 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Case CX 210 D
36 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 131 628 080 VND
- ≈ 42 968 USD





Mercedes-Benz Axor 2628
58 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 811 841 680 VND
- ≈ 68 795 USD





Comet X-Tractor
30 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 943 023 400 VND
- ≈ 35 806 USD





Case 821 F
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 772 970 000 VND
- ≈ 29 349 USD





Volvo L 90 C
5 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 154 594 000 VND
- ≈ 5 869 USD





Kubota KX 183-3
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 782 000 VND
- ≈ 17 609 USD





JCB JS 145 LR
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 082 158 000 VND
- ≈ 41 089 USD





Ammann ATR 68 C
100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 091 880 VND
- ≈ 117 USD
Giá cho Máy móc xây dựng
| Bomag BW 125 A D H | năm sản xuất: 1998, trọng lượng tịnh: 3600 kg, công suất đầu ra: 39 mã lực | 120 583 320 VND |
| Swepac PVEL38-8.0 | năm sản xuất: 2020 | 9 275 640 VND |
| Liebherr 112 ECH | năm sản xuất: 1991, khối hàng: 8000 kg | 881 185 800 VND |
| Volvo FM9 | năm sản xuất: 2002, số dặm: 413300 km, trọng lượng tịnh: 12320 kg, khối hàng: 14080 kg, công suất đầu ra: 313 mã lực | 216 431 600 VND |
| JLG 530 LRT | năm sản xuất: 2016, giờ máy: 873, trọng lượng tịnh: 5360 kg, khối hàng: 680 kg, công suất đầu ra: 25 mã lực | 309 188 000 VND |
| Caterpillar 434 F2 | năm sản xuất: 2018, giờ máy: 4405, trọng lượng tịnh: 9520 kg, công suất đầu ra: 101 mã lực | 1 545 940 000 VND |
| Makita HM1812 | năm sản xuất: 2018 | 8 038 888 VND |
| Caterpillar 308 CR | năm sản xuất: 2020, giờ máy: 3574, trọng lượng tịnh: 9000 kg, công suất đầu ra: 75 mã lực | 207 155 960 VND |
| Terex TA9 | năm sản xuất: 2013, giờ máy: 1800, trọng lượng tịnh: 4895 kg, khối hàng: 9000 kg, công suất đầu ra: 101 mã lực | 309 188 000 VND |
| Bomag BT 65 | năm sản xuất: 2020, trọng lượng tịnh: 68 kg, công suất đầu ra: 4 mã lực | 3 091 880 VND |



