




CAT 730-04
358 000EUR
- ≈ 10 721 634 600 VND
- ≈ 407 421 USD





CAT 730
350 000EUR
- ≈ 10 482 045 000 VND
- ≈ 398 317 USD





CAT 730
349 000EUR
- ≈ 10 452 096 300 VND
- ≈ 397 179 USD





CAT 730
324 000EUR
- ≈ 9 703 378 800 VND
- ≈ 368 728 USD





CAT 730
339 000EUR
- ≈ 10 152 609 300 VND
- ≈ 385 798 USD





CAT 730-04
326 000EUR
- ≈ 9 763 276 200 VND
- ≈ 371 004 USD





CAT 730
376 000EUR
- ≈ 11 260 711 200 VND
- ≈ 427 906 USD





CAT 740GC
360 000EUR
- ≈ 10 781 532 000 VND
- ≈ 409 698 USD





CAT 730
275 000EUR
- ≈ 8 235 892 500 VND
- ≈ 312 963 USD





CAT 740GC
375 000EUR
- ≈ 11 230 762 500 VND
- ≈ 426 768 USD





CAT 745
390 000EUR
- ≈ 11 679 993 000 VND
- ≈ 443 839 USD





CAT 730
275 000EUR
- ≈ 8 235 892 500 VND
- ≈ 312 963 USD





CAT 730
275 000EUR
- ≈ 8 235 892 500 VND
- ≈ 312 963 USD





CAT 730
254 000EUR
- ≈ 7 606 969 800 VND
- ≈ 289 064 USD





CAT 730
244 500EUR
- ≈ 7 322 457 150 VND
- ≈ 278 253 USD





CAT 730
239 000EUR
- ≈ 7 157 739 300 VND
- ≈ 271 993 USD





CAT 730
236 000EUR
- ≈ 7 067 893 200 VND
- ≈ 268 579 USD





Cat 730-04A
235 000EUR
- ≈ 7 037 944 500 VND
- ≈ 267 441 USD





CAT 730
196 500EUR
- ≈ 5 884 919 550 VND
- ≈ 223 626 USD





Cat 730-04A
145 000EUR
- ≈ 4 342 561 500 VND
- ≈ 165 017 USD
Xe ben đổ có khớp nối CAT 730
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
353 000EUR
- ≈ 10 571 891 100 VND
- ≈ 401 731 USD
6 Tháng 7 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Caterpillar Certified
Auto Lube
Automatic Electronic Traction Aid
Beacon
Bed Type - Standard
Bed, Heated
Canopy
Emissions Level - EU - EU STAGE V
Mirrors
Online Owner's Manual
Protection CCU 12
Radio - Bluetooth
Rear View Camera
Regulatory Marking
ROPS - Enclosed
Tailgate
Tier 2 Compliant
Ultra Low Sulfur Diesel Fuel
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
353 000EUR
- ≈ 10 571 891 100 VND
- ≈ 401 731 USD
6 Tháng 7 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










