Xe cắm trại 2022 Năm, 4x2





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
42 564EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 284 964 596 VND
- ≈ 48 774 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
45 374EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 369 795 686 VND
- ≈ 51 994 USD





Mercedes Benz Marco Polo 250D
40 508EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 222 896 012 VND
- ≈ 46 418 USD





Mercedes Benz Marco Polo 250D
40 199EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 213 567 611 VND
- ≈ 46 064 USD


Premium campers from Poland with fast, reliable delivery across the EU — supported by a trusted dealer committed to quality and customer care





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
44 569EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 345 493 541 VND
- ≈ 51 072 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
41 734EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 259 907 726 VND
- ≈ 47 823 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 684EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 318 776 276 VND
- ≈ 50 057 USD





Volkswagen T6.1 California Coast 2.0 TDI
44 230EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 335 259 470 VND
- ≈ 50 683 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
42 599EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 286 021 211 VND
- ≈ 48 814 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 591EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 315 968 699 VND
- ≈ 49 951 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 855EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 323 938 595 VND
- ≈ 50 253 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 574EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 315 455 486 VND
- ≈ 49 931 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
42 601EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 286 081 589 VND
- ≈ 48 816 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 651EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 317 780 039 VND
- ≈ 50 020 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 325EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 307 938 425 VND
- ≈ 49 646 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 915EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 325 749 935 VND
- ≈ 50 322 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
45 566EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 375 591 974 VND
- ≈ 52 214 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 784EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 321 795 176 VND
- ≈ 50 172 USD





VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 324 693 320 VND
- ≈ 50 282 USD





Volkswagen T6.1 California Coast 2.0 TDI
43 473EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 312 406 397 VND
- ≈ 49 816 USD
Giá cho Xe cắm trại
| VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 70622 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 325 749 935 VND |
| VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 83049 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 286 021 211 VND |
| VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 76726 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 315 968 699 VND |
| Mercedes Benz Marco Polo 250D | năm sản xuất: 2022, số dặm: 68104 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 213 567 611 VND |
| Volkswagen T6.1 California Coast 2.0 TDI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 63048 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 312 406 397 VND |
| VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 62884 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 360 920 120 VND |
| VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 59261 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6 | 1 337 946 291 VND |
| VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 71 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 317 780 039 VND |
| VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 74195 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 323 938 595 VND |
| VOLKSWAGEN T6.1 California Coast 2.0 TDI | năm sản xuất: 2022, số dặm: 50988 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 369 795 686 VND |

