Xe cắm trại FORSTER hộp số: tự động





Forster T 745 EF VIBE -SONDEREDITION 2026 / EINZELBETTEN
62 181EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 916 866 123 VND
- ≈ 73 445 USD





Forster T 745 EF -VIBE EDITION /- 2026- / EINZELBETTEN &
62 168EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 916 465 369 VND
- ≈ 73 429 USD





Forster T 699 EB / 140PS-AUTOMATIK / EINZELBETTEN & HUBB
52 849EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 629 186 692 VND
- ≈ 62 422 USD





Forster T 669 EBN COUPÈ / 165PS-AUTOMATIK / EINZELBETTEN
53 740EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 656 653 728 VND
- ≈ 63 475 USD


Premium campers from Poland with fast, reliable delivery across the EU — supported by a trusted dealer committed to quality and customer care





Forster T 669 EB COUPÈ /165PS-8G AUTOMATIK/ EINZELBETTEN
54 529EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 680 976 388 VND
- ≈ 64 406 USD





Forster T 599 HB COUPÈ / - 2026 - / HECKBETT & HUBBETT
57 050EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 758 691 760 VND
- ≈ 67 384 USD





Forster T 599 HBN COUPÈ /-MODELL 2026- / 165PS-AUTOMATIK
53 777EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 657 794 334 VND
- ≈ 63 518 USD





Forster T 669 EBN COUPÈ / 165PS- AUTOMATIK/ EINZELBETTEN
53 689EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 655 081 540 VND
- ≈ 63 414 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Forster VAN 636 EB VANTASY - VIBE SONDEREDITION 2026 -
50 378EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 553 012 681 VND
- ≈ 59 503 USD





Forster VAN 636 EB VANTASY - VIBE SONDEREDITION 2026 -
51 824EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 597 588 812 VND
- ≈ 61 211 USD





Forster VAN 636 EB VANTASY - VIBE SONDEREDITION 2026 -
51 824EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 597 588 812 VND
- ≈ 61 211 USD





Forster T 745 QF -VIBE EDITION / -2026-/ QUEENSBETT HECK
62 168EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 916 465 369 VND
- ≈ 73 429 USD





Forster T 599 HBN COUPÈ /-2026-/ 165PS-8G / SILVER-PAKET
52 849EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 629 186 692 VND
- ≈ 62 422 USD





Forster T 639 LF /-2026- / 165 PS-8G / HUBBETT & RAUMBAD
56 857EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 752 742 110 VND
- ≈ 67 156 USD





Forster T 639 LF /-2026- / 165 PS-8G / HUBBETT & RAUMBAD
55 370EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 706 902 064 VND
- ≈ 65 400 USD





Forster A 699 DVB / -2026- / 165PS-8G AUTOMATIK
56 210EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 732 796 912 VND
- ≈ 66 392 USD





Forster A 699 VB / Modell 2026 / 165PS / ETAGENBETTEN
56 773EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 750 152 625 VND
- ≈ 67 057 USD





Forster T 699 EB / 140PS-AUTOMATIK / EINZELBETTEN & HUBB
52 849EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 629 186 692 VND
- ≈ 62 422 USD
Giá cho Xe cắm trại FORSTER
| Forster T 745 QF -VIBE EDITION / -2026-/ QUEENSBETT HECK | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 916 465 369 VND |
| Forster T 599 HBN COUPÈ /-2026-/ 165PS-8G / SILVER-PAKET | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 629 186 692 VND |
| Forster VAN 636 EB VANTASY - VIBE SONDEREDITION 2026 - | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 553 012 681 VND |
| Forster VAN 636 EB VANTASY - VIBE SONDEREDITION 2026 - | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 597 588 812 VND |
| Forster T 745 EF -VIBE EDITION /- 2026- / EINZELBETTEN & | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 916 465 369 VND |
| Forster T 599 HB COUPÈ / - 2026 - / HECKBETT & HUBBETT | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 758 691 760 VND |
| Forster T 669 EB COUPÈ /165PS-8G AUTOMATIK/ EINZELBETTEN | Mới, năm sản xuất: 2025, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 680 976 388 VND |
| Forster T 699 EB / 140PS-AUTOMATIK / EINZELBETTEN & HUBB | Mới, năm sản xuất: 2025, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 629 186 692 VND |
| Forster VAN 636 EB VANTASY - VIBE SONDEREDITION 2026 - | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 597 588 812 VND |
| Forster T 599 HBN COUPÈ /-MODELL 2026- / 165PS-AUTOMATIK | Mới, năm sản xuất: 2026, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 4 | 1 657 794 334 VND |

