Mua Xe bus 2025 Năm từ Trung Quốc đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus từ Trung Quốc
2025 Năm

Tìm thấy kết quả: 31
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 2
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Trung Quốc
2025
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster   2025 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)
New ad

TOYOTA Coaster 2025

Xe bus đô thị
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 15Giờ
Hỏi giá
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster  2024 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Coaster 2024

Xe bus đô thị
202530062 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Ngày

11 741EUR

  • ≈ 356 818 382 VND
  • ≈ 13 682 USD
202530062 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 1
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 2
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 3
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 4
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

YuTong ZK6907H6Y

Xe đò
20254500 kmSố chỗ ngồi: 39
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

42 130EUR

  • ≈ 1 280 364 404 VND
  • ≈ 49 095 USD
20254500 kmSố chỗ ngồi: 39
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 1
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 2
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 3
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 4
YuTong ZK6907H6Y - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

YuTong ZK6907H6Y

Xe đò
20254500 kmSố chỗ ngồi: 39
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

42 130EUR

  • ≈ 1 280 364 404 VND
  • ≈ 49 095 USD
20254500 kmSố chỗ ngồi: 39
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
20254500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

18 488EUR

  • ≈ 561 865 110 VND
  • ≈ 21 544 USD
20254500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
20257511 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

14 446EUR

  • ≈ 439 025 496 VND
  • ≈ 16 834 USD
20257511 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202516300 km
Trung Quốc, Hefei

9 262EUR

  • ≈ 281 479 589 VND
  • ≈ 10 793 USD
202516300 km
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
HIGHTOP MF Golf Cart with Electric or Petrol engine 2-8seats - Xe bus đô thị: hình 1
HIGHTOP MF Golf Cart with Electric or Petrol engine 2-8seats - Xe bus đô thị: hình 2
HIGHTOP MF Golf Cart with Electric or Petrol engine 2-8seats - Xe bus đô thị: hình 3
HIGHTOP MF Golf Cart with Electric or Petrol engine 2-8seats - Xe bus đô thị: hình 4
HIGHTOP MF Golf Cart with Electric or Petrol engine 2-8seats - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

HIGHTOP MF Golf Cart with Electric or Petrol engine 2-8seats

Xe bus đô thị
2025Euro 5
Trung Quốc, Jinan
Hỏi giá
2025Euro 5
Trung Quốc, Jinan
Liên hệ người bán
ANKAI 30 seats - Xe đò: hình 1
ANKAI 30 seats - Xe đò: hình 2
ANKAI 30 seats - Xe đò: hình 3
ANKAI 30 seats - Xe đò: hình 4
ANKAI 30 seats - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ANKAI 30 seats

Xe đò
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 30
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

20 000EUR

  • ≈ 607 816 000 VND
  • ≈ 23 306 USD
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 30
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
ANKAI  - Xe đò: hình 1
ANKAI  - Xe đò: hình 2
ANKAI  - Xe đò: hình 3
ANKAI  - Xe đò: hình 4
ANKAI  - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

ANKAI

Xe đò
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 30
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

20 000EUR

  • ≈ 607 816 000 VND
  • ≈ 23 306 USD
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 30
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 1
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 2
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 3
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 4
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

CHAOLONG EOSTRBLTEN

Xe đò
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 30
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

20 000EUR

  • ≈ 607 816 000 VND
  • ≈ 23 306 USD
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 30
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 1
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 2
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 3
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 4
CHAOLONG EOSTRBLTEN - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

CHAOLONG EOSTRBLTEN

Xe đò
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 30
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

20 000EUR

  • ≈ 607 816 000 VND
  • ≈ 23 306 USD
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 30
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 1
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 2
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 3
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 4
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

DONGFENG CNG 30 seats

Xe đò
Mới2025
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

31 598EUR

  • ≈ 960 288 498 VND
  • ≈ 36 822 USD
Mới2025
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 1
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 2
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 3
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 4
DONGFENG CNG  30 seats - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

DONGFENG CNG 30 seats

Xe đò
Mới2025
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

31 598EUR

  • ≈ 960 288 498 VND
  • ≈ 36 822 USD
Mới2025
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
ANKAI CNG  bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 1
ANKAI CNG  bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 2
ANKAI CNG  bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 3
ANKAI CNG  bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 4
ANKAI CNG  bus [ Copy ] - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

ANKAI CNG bus [ Copy ]

Xe bus đô thị
Mới20254x2
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

25 106EUR

  • ≈ 762 991 424 VND
  • ≈ 29 257 USD
Mới20254x2
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
ANKAI CNG  bus - Xe bus đô thị: hình 1
ANKAI CNG  bus - Xe bus đô thị: hình 2
ANKAI CNG  bus - Xe bus đô thị: hình 3
ANKAI CNG  bus - Xe bus đô thị: hình 4
ANKAI CNG  bus - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (10)

ANKAI CNG bus

Xe bus đô thị
Mới20254x2
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

25 037EUR

  • ≈ 760 894 459 VND
  • ≈ 29 176 USD
Mới20254x2
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Fuel cell bus - Xe bus đô thị: hình 1
Fuel cell bus - Xe bus đô thị: hình 2
Fuel cell bus - Xe bus đô thị: hình 3
Fuel cell bus - Xe bus đô thị: hình 4

fuel cell bus

Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

24 173EUR

  • ≈ 734 636 808 VND
  • ≈ 28 169 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Fuel cell bus - Xe bus đô thị: hình 1
Fuel cell bus - Xe bus đô thị: hình 2
Fuel cell bus - Xe bus đô thị: hình 3
Fuel cell bus - Xe bus đô thị: hình 4

fuel cell bus

Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

25 037EUR

  • ≈ 760 894 459 VND
  • ≈ 29 176 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 17-26
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
ANKAI N12 - Xe đò: hình 1
ANKAI N12 - Xe đò: hình 2
ANKAI N12 - Xe đò: hình 3
ANKAI N12 - Xe đò: hình 4
ANKAI N12 - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

ANKAI N12

Xe đò
Mới20254x4Euro 4
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

28 490EUR

  • ≈ 865 833 892 VND
  • ≈ 33 200 USD
Mới20254x4Euro 4
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
ANKAI k73 - Xe đò: hình 1
ANKAI k73 - Xe đò: hình 2
ANKAI k73 - Xe đò: hình 3
ANKAI k73 - Xe đò: hình 4
ANKAI k73 - Xe đò: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

ANKAI k73

Xe đò
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu

23 310EUR

  • ≈ 708 409 548 VND
  • ≈ 27 164 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
1 / 2
12
Trang 1 trong số 2

Xe bus từ Trung Quốc: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

TOYOTA

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi17–51
Dung tích động cơ, cc2 694–9 410
Công suất đầu ra, mã lực130–280
Giá, EUR9 262–42 130
Năm2025–2025
Số dặm km4 500–30 062

Giá cho Xe bus

T1 new listing page - Xe bus từ Trung Quốc
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm