Xe bus từ Thụy Điển 2023 Năm
Tìm thấy kết quả: 3
cho leasing
3
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (29)
TEMSA MD9 Euro 6E
Xe đò
202366123 kmSố chỗ ngồi: 35
Thụy Điển, Kungens Kurva
Được phát hành: 4NgàySố tham chiếu ZTA543
Hỏi giá
202366123 kmSố chỗ ngồi: 35
Thụy Điển, Kungens Kurva
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
RENAULT Master III Trabus phII dCi
Xe bus mini, Xe van chở khách
202338000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: Sitting: 10, Max: 13
Thụy Điển, -
Được phát hành: 28NgàySố tham chiếu 1774
38 530EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 620 826 VND
- ≈ 44 784 USD
202338000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: Sitting: 10, Max: 13
Thụy Điển, -
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (9)
RENAULT MASTER TRABUS // 2 units
Xe bus mini, Xe van chở khách
202361000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: Sitting: 10, Max: 13
Thụy Điển, -
Được phát hành: 29NgàySố tham chiếu 1773
38 530EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 167 620 826 VND
- ≈ 44 784 USD
202361000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: Sitting: 10, Max: 13
Thụy Điển, -
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus
| RENAULT Master III Trabus phII dCi | năm sản xuất: 2023, số dặm: 38000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: Sitting: 10, Max: 13 | 1 167 620 826 VND |
| RENAULT MASTER TRABUS // 2 units | năm sản xuất: 2023, số dặm: 61000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: Sitting: 10, Max: 13 | 1 167 620 826 VND |
T1 new listing page - Xe bus từ Thụy Điển

