Xe bus Đấu giá, 2022 Năm
Tìm thấy kết quả: 4
cho leasing
4
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (7)
CROSSWAY LOW ENTRY - 2022 - 260 000KM - BON ETAT - 45 PLACES
Xe bus
2022262023 kmEuro 6
Pháp, -
Được phát hành: 5NgàySố tham chiếu 422735
110 010EUR
Giá chưa có thuế GTGT
Đấu giá
- ≈ 3 303 622 302 VND
- ≈ 125 686 USD
2022262023 kmEuro 6
Pháp, -
AGORASTORE
10
Liên hệ người bán



CROSSWAY LOW ENTRY - 2022 - 246 000KM - BON ETAT - 45 PLACES
Xe bus
2022246096 kmEuro 6
Pháp, -
Được phát hành: 5NgàySố tham chiếu 422738
110 010EUR
Giá chưa có thuế GTGT
Đấu giá
- ≈ 3 303 622 302 VND
- ≈ 125 686 USD
2022246096 kmEuro 6
Pháp, -
AGORASTORE
10
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (9)
Điện
Midibus E-ATAK Karsan GE-507-MV- Elec
Xe buýt điện
2022128089 kmSố chỗ ngồi: 26 ASSIS 26 DEBOUT
Pháp, -
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 422905
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
Đấu giá
- ≈ 2 252 265 000 VND
- ≈ 85 687 USD
2022128089 kmSố chỗ ngồi: 26 ASSIS 26 DEBOUT
Pháp, -
AGORASTORE
10
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA Bus 2022 Toyota Coaster 22-Seats Mini Bus
Xe bus mini, Xe van chở khách
202218400 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, -
7 440EUR
Đấu giá
- ≈ 223 424 688 VND
- ≈ 8 500 USD
202218400 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 22
Trung Quốc, -
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus
| CROSSWAY LOW ENTRY - 2022 - 246 000KM - BON ETAT - 45 PLACES | năm sản xuất: 2022, số dặm: 246096 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 3 303 622 302 VND |
| Midibus E-ATAK Karsan GE-507-MV- Elec | năm sản xuất: 2022, số dặm: 128089 km, số chỗ ngồi: 26 ASSIS 26 DEBOUT | 2 252 265 000 VND |
| TOYOTA Bus 2022 Toyota Coaster 22-Seats Mini Bus | năm sản xuất: 2022, số dặm: 18400 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 22 | 223 424 688 VND |
| CROSSWAY LOW ENTRY - 2022 - 260 000KM - BON ETAT - 45 PLACES | năm sản xuất: 2022, số dặm: 262023 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 3 303 622 302 VND |
T1 new listing page - Xe bus

