Xe bus
2020 Năm, Euro 3

Tìm thấy kết quả: 8
Cho leasing:
Cho leasing:
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
2020
Euro 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 7Ngày

9 365EUR

  • ≈ 271 870 632 VND
  • ≈ 10 499 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

11 951EUR

  • ≈ 346 943 505 VND
  • ≈ 13 398 USD
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

12 308EUR

  • ≈ 357 307 394 VND
  • ≈ 13 799 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

16 500EUR

  • ≈ 479 003 250 VND
  • ≈ 18 499 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

16 800EUR

  • ≈ 487 712 400 VND
  • ≈ 18 835 USD
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

10 257EUR

  • ≈ 297 765 838 VND
  • ≈ 11 499 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

14 616EUR

  • ≈ 424 309 788 VND
  • ≈ 16 386 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 961EUR

  • ≈ 318 203 310 VND
  • ≈ 12 289 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán

Giá cho Xe bus 2020 Năm, Euro 3

T1 new listing page - Xe bus
🍪 Bánh quy

Chúng tôi sử dụng cookie và các công nghệ khác để cung cấp chức năng cho trang web của chúng tôi, tích hợp phương tiện truyền thông xã hội, cá nhân hóa nội dung và quảng cáo, và phân tích lưu lượng truy cập đến trang web của chúng tôi. Chính sách quyền riêng tư

Bằng cách nhấn vào "Chấp nhận tất cả", bạn đồng ý sử dụng cookie cho tất cả các mục đích nêu trên. Bạn cũng có thể cấu hình lựa chọn của mình bằng cách nhấn vào "Tùy chỉnh".

Bạn cũng có thể thay đổi ý kiến hoặc phản đối việc sử dụng cookie bất kỳ lúc nào bằng cách nhấn vào "Cài đặt cookie" ở cuối mỗi trang.

Với sự cho phép của bạn, các đối tác quảng cáo của chúng tôi sử dụng cookie và mã định danh để xử lý dữ liệu duyệt web và tương tác nhằm phục vụ quảng cáo được cá nhân hóa. Bạn có thể thay đổi hoặc rút lại sự đồng ý của mình bất cứ lúc nào trong phần cài đặt Cookie.