Xe bus 2019 Năm, Euro 2
Tìm thấy kết quả: 4
cho leasing
4





Xem tất cả ảnh (7)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2019Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, China
Được phát hành: 3Tháng 28Ngày
7 551EUR
- ≈ 232 489 249 VND
- ≈ 8 827 USD
2019Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, China
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
201940000 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, China
Được phát hành: 3Tháng 28Ngày
8 525EUR
- ≈ 262 477 930 VND
- ≈ 9 966 USD
201940000 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, China
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
201950000 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, China
Được phát hành: 3Tháng 28Ngày
8 282EUR
- ≈ 254 996 154 VND
- ≈ 9 682 USD
201950000 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, China
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
201940000 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, China
Được phát hành: 3Tháng 28Ngày
8 769EUR
- ≈ 269 990 494 VND
- ≈ 10 251 USD
201940000 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, China
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2019, số dặm: 40000 km, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 30 | 262 477 930 VND |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2019, số dặm: 50000 km, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 30 | 254 996 154 VND |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2019, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 30 | 232 489 249 VND |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2019, số dặm: 40000 km, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 30 | 269 990 494 VND |
T1 new listing page - Xe bus

