Mua Xe bus TOYOTA 2023 Năm đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus TOYOTA
2023 Năm

Tìm thấy kết quả: 41
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 3
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
TOYOTA
2023
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Coaster 1HZ 2023 - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

TOYOTA Coaster 1HZ 2023

Xe bus đô thị
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Ngày

16 444EUR

  • ≈ 498 322 264 VND
  • ≈ 19 113 USD
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
TOYOTA Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

TOYOTA Toyota Coaster

Xe bus đô thị
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 9Ngày

11 967EUR

  • ≈ 362 650 361 VND
  • ≈ 13 909 USD
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
2023 Toyota ProAce Verso 2.0 106 Kw L2H1 8 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
2023 Toyota ProAce Verso 2.0 106 Kw L2H1 8 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
2023 Toyota ProAce Verso 2.0 106 Kw L2H1 8 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
2023 Toyota ProAce Verso 2.0 106 Kw L2H1 8 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
2023 Toyota ProAce Verso 2.0 106 Kw L2H1 8 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

2023 Toyota ProAce Verso 2.0 106 Kw L2H1 8 Passenger Van

Xe bus mini, Xe van chở khách
202385119 km
Đức, Meppen
Được phát hành: 10Ngày
Đấu giá
202385119 km
Đức, Meppen
Liên hệ người bán
2023 Toyota Proace 2.0 106 KW L2H1 9 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
2023 Toyota Proace 2.0 106 KW L2H1 9 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
2023 Toyota Proace 2.0 106 KW L2H1 9 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
2023 Toyota Proace 2.0 106 KW L2H1 9 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
2023 Toyota Proace 2.0 106 KW L2H1 9 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

2023 Toyota Proace 2.0 106 KW L2H1 9 Passenger Van

Xe bus mini, Xe van chở khách
2023112350 km
Ý, Caorso
Được phát hành: 14Ngày
Đấu giá
2023112350 km
Ý, Caorso
Liên hệ người bán
2023 Toyota Proace Verso 2.0 D 9 (Inoperable) Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
2023 Toyota Proace Verso 2.0 D 9 (Inoperable) Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
2023 Toyota Proace Verso 2.0 D 9 (Inoperable) Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
2023 Toyota Proace Verso 2.0 D 9 (Inoperable) Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
2023 Toyota Proace Verso 2.0 D 9 (Inoperable) Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

2023 Toyota Proace Verso 2.0 D 9 (Inoperable) Passenger Van

Xe bus mini, Xe van chở khách
202364957 km
Hà lan, Zevenbergen
Được phát hành: 17Ngày
Đấu giá
202364957 km
Hà lan, Zevenbergen
Liên hệ người bán
2023 Toyota Proace Verso 2.0 106 KW 9-seater L2H1 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
2023 Toyota Proace Verso 2.0 106 KW 9-seater L2H1 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
2023 Toyota Proace Verso 2.0 106 KW 9-seater L2H1 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
2023 Toyota Proace Verso 2.0 106 KW 9-seater L2H1 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
2023 Toyota Proace Verso 2.0 106 KW 9-seater L2H1 Passenger Van - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

2023 Toyota Proace Verso 2.0 106 KW 9-seater L2H1 Passenger Van

Xe bus mini, Xe van chở khách
202389834 km
Đức, Meppen
Được phát hành: 2Tháng
Đấu giá
202389834 km
Đức, Meppen
Liên hệ người bán
Toyota Proace Verso Long/Automat/Navi/Salon PL/Bezwypadkowy/Gwarancja/2x drzwi - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Proace Verso Long/Automat/Navi/Salon PL/Bezwypadkowy/Gwarancja/2x drzwi - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Proace Verso Long/Automat/Navi/Salon PL/Bezwypadkowy/Gwarancja/2x drzwi - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Proace Verso Long/Automat/Navi/Salon PL/Bezwypadkowy/Gwarancja/2x drzwi - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Proace Verso Long/Automat/Navi/Salon PL/Bezwypadkowy/Gwarancja/2x drzwi - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (45)

Toyota Proace Verso Long/Automat/Navi/Salon PL/Bezwypadkowy/Gwarancja/2x drzwi

Xe bus mini, Xe van chở khách
202358800 kmSố chỗ ngồi: 9
Ba Lan, Bodzentyn
Được phát hành: 2Tháng Số tham chiếu 635

28 735EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 870 791 187 VND
  • ≈ 33 399 USD
202358800 kmSố chỗ ngồi: 9
Ba Lan, Bodzentyn
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202316511 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

9 437EUR

  • ≈ 285 980 735 VND
  • ≈ 10 968 USD
202316511 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202316500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

15 014EUR

  • ≈ 454 987 258 VND
  • ≈ 17 451 USD
202316500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202316500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

9 635EUR

  • ≈ 291 980 967 VND
  • ≈ 11 198 USD
202316500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202318520 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

14 624EUR

  • ≈ 443 168 620 VND
  • ≈ 16 997 USD
202318520 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202319822 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

9 076EUR

  • ≈ 275 040 919 VND
  • ≈ 10 549 USD
202319822 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202315221 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

14 624EUR

  • ≈ 443 168 620 VND
  • ≈ 16 997 USD
202315221 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202319822 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

9 893EUR

  • ≈ 299 799 450 VND
  • ≈ 11 498 USD
202319822 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202316000 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

15 437EUR

  • ≈ 467 805 935 VND
  • ≈ 17 942 USD
202316000 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202316951 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

9 208EUR

  • ≈ 279 041 073 VND
  • ≈ 10 702 USD
202316951 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202315811 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

8 513EUR

  • ≈ 257 979 654 VND
  • ≈ 9 894 USD
202315811 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202322515 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

7 644EUR

  • ≈ 231 645 304 VND
  • ≈ 8 884 USD
202322515 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202316000 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

9 115EUR

  • ≈ 276 222 783 VND
  • ≈ 10 594 USD
202316000 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202316582 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

10 151EUR

  • ≈ 307 617 934 VND
  • ≈ 11 798 USD
202316582 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
1 / 3
123
Trang 1 trong số 3

Xe bus TOYOTA: tổng quan thị trường

Mẫu xe nổi bật

Proace

Địa điểm mua hàng chính

Trung Quốc (Khuyến mãi: 35), Đức (Khuyến mãi: 2), Ba Lan (Khuyến mãi: 1), Hà lan (Khuyến mãi: 1), Pháp (Khuyến mãi: 1)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi9–29
Dung tích động cơ, cc2 694–4 694
Công suất đầu ra, mã lực132–150
Giá, EUR8 513–16 444
Năm2023–2023
Số dặm km15 255–89 834

Giá cho Xe bus TOYOTA

T1 new listing page - Xe bus TOYOTA
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm