Xe bus TOYOTA 2017 Năm, hộp số: số sàn
Tìm thấy kết quả: 4
cho leasing
4
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2017Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 397EUR
- ≈ 400 799 388 VND
- ≈ 15 230 USD
2017Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Hiace
Xe bus ngoại ô
201750000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
10 352EUR
- ≈ 309 701 819 VND
- ≈ 11 768 USD
201750000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Hiace
Xe bus ngoại ô
201738000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
10 718EUR
- ≈ 320 651 477 VND
- ≈ 12 184 USD
201738000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Toyota Coaster
Xe bus đô thị, Xe bus mini
2017Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
8 620EUR
- ≈ 257 885 402 VND
- ≈ 9 799 USD
2017Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus TOYOTA
| Toyota Hiace | năm sản xuất: 2017, số dặm: 50000 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 13 | 309 701 819 VND |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2017, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 30 | 400 799 388 VND |
| Toyota Hiace | năm sản xuất: 2017, số dặm: 38000 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 13 | 320 651 477 VND |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2017, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 30 | 257 885 402 VND |
T1 new listing page - Xe bus TOYOTA


