Mua Xe bus TOYOTA xăng, hộp số: số sàn đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus TOYOTA
xăng, hộp số: số sàn

Tìm thấy kết quả: 42
cho leasing
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 3
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Liên quan
Ngày – quảng cáo mới trước
Ngày – quảng cáo cũ trước
Giá – thấp đến cao
Giá – cao đến thấp
Năm sản xuất – mới trước
Năm sản xuất – cũ trước
Nhãn hiệu, mẫu
TOYOTA
Xăng
Số sàn
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

11 832EUR

  • ≈ 363 086 217 VND
  • ≈ 13 799 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 1Tháng

8 402EUR

  • ≈ 257 830 493 VND
  • ≈ 9 798 USD
201845000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 1Tháng

9 003EUR

  • ≈ 276 273 260 VND
  • ≈ 10 499 USD
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

8 884EUR

  • ≈ 272 621 531 VND
  • ≈ 10 360 USD
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

9 860EUR

  • ≈ 302 571 848 VND
  • ≈ 11 499 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202222855 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

7 997EUR

  • ≈ 245 402 339 VND
  • ≈ 9 326 USD
202222855 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202217500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

8 903EUR

  • ≈ 273 204 580 VND
  • ≈ 10 383 USD
202217500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
20247500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

11 237EUR

  • ≈ 344 827 571 VND
  • ≈ 13 105 USD
20247500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
20247500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

11 153EUR

  • ≈ 342 249 880 VND
  • ≈ 13 007 USD
20247500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202219822 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

9 076EUR

  • ≈ 278 513 396 VND
  • ≈ 10 584 USD
202219822 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202128222 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

9 076EUR

  • ≈ 278 513 396 VND
  • ≈ 10 584 USD
202128222 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (11)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
20247511 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

11 064EUR

  • ≈ 339 518 755 VND
  • ≈ 12 903 USD
20247511 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202217582 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

9 029EUR

  • ≈ 277 071 117 VND
  • ≈ 10 530 USD
202217582 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202219500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

8 557EUR

  • ≈ 262 586 947 VND
  • ≈ 9 979 USD
202219500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
20247800 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

13 758EUR

  • ≈ 422 188 994 VND
  • ≈ 16 045 USD
20247800 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
20244500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

18 488EUR

  • ≈ 567 337 558 VND
  • ≈ 21 561 USD
20244500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202218550 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

8 771EUR

  • ≈ 269 153 922 VND
  • ≈ 10 229 USD
202218550 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202217500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

9 076EUR

  • ≈ 278 513 396 VND
  • ≈ 10 584 USD
202217500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202217500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

8 771EUR

  • ≈ 269 153 922 VND
  • ≈ 10 229 USD
202217500 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster Bus  - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (16)

Toyota Coaster Bus

Xe bus mini, Xe van chở khách
202218555 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 4Tháng

8 427EUR

  • ≈ 258 597 663 VND
  • ≈ 9 827 USD
202218555 kmSố chỗ ngồi: 29
Trung Quốc
Liên hệ người bán
1 / 3
123
Trang 1 trong số 3

Xe bus TOYOTA: tổng quan thị trường

Địa điểm mua hàng chính

Trung Quốc (Khuyến mãi: 42)

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi13–30
Giá, EUR7 997–18 488
Năm2017–2024
Số dặm km4 500–50 000

Giá cho Xe bus TOYOTA

T1 new listing page - Xe bus TOYOTA
Bằng cách bấm bất cứ liên kết hoặc đối tượng nào trên trang web này, bạn đồng ý vô điều kiện và cho phép chúng tôi xử lý dữ liệu cá nhân của bạn, bao gồm việc dùng các cookie và các công nghệ theo dõi khác. Nó được tiến hành để nâng cao và cá nhân hóa trải nghiệm của bạn trên trang web này, các trang web khác của chúng tôi và các trang web của các nhà quảng cáo bên thứ ba hợp tác với chúng tôi. Các công ty phối hợp với chúng tôi cũng có thể lưu trữ các cookie trên thiết bị của bạn hoặc dùng công nghệ tương tự để thu thập và xử lý thông tin cá nhân. Tìm hiểu thêm về cách chúng tôi xử lý thông tin cá nhân của bạn.