Xe bus TOYOTA hộp số: số sàn
Tìm thấy kết quả: 187
cho leasing
162
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (6)
New ad
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOP
TOYOTA Coaster 1HZ 2023
Xe bus đô thị
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 16Giờ
16 388EUR
- ≈ 498 619 649 VND
- ≈ 19 099 USD
202354731 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
New ad
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOP
TOYOTA Coaster 2022
Xe bus đô thị
202256000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 16Giờ
9 009EUR
- ≈ 274 106 933 VND
- ≈ 10 499 USD
202256000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
New ad
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOP
TOYOTA Coaster 2025
Xe bus đô thị
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 16Giờ
Hỏi giá
202530000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (9)
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ..T40
Xe bus mini, Xe van chở khách
2006140000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Được phát hành: 16Giờ Số tham chiếu COST40
14 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 441 175 550 VND
- ≈ 16 899 USD
2006140000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30
Bỉ, Brussels
Fame export
15
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (10)
TOYOTA Coaster...pas Chinois ... Original Japon ...T20
Xe bus mini, Xe van chở khách
2006120000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30 places
Bỉ, Brussels
Được phát hành: 16Giờ Số tham chiếu COST20
14 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 441 175 550 VND
- ≈ 16 899 USD
2006120000 kmSố chỗ ngồi: 23 à 30 places
Bỉ, Brussels
Fame export
15
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Coaster 2024
Xe bus đô thị
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 16Giờ
9 266EUR
- ≈ 281 926 389 VND
- ≈ 10 799 USD
202430973 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (13)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
Toyota Coaster 1HZ 2024
Xe bus đô thị
202343097 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 16Giờ
16 302EUR
- ≈ 496 003 021 VND
- ≈ 18 999 USD
202343097 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Xem tất cả ảnh (5)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Coaster 2022
Xe bus đô thị
202250000 km4x4Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 17Giờ
10 982EUR
- ≈ 334 137 233 VND
- ≈ 12 799 USD
202250000 km4x4Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Coaster 2020
Xe bus đô thị
202090000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 17Giờ
11 411EUR
- ≈ 347 189 944 VND
- ≈ 13 299 USD
202090000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
TOYOTA Coaster 2024
Xe bus đô thị
202530062 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 17Giờ
11 669EUR
- ≈ 355 039 827 VND
- ≈ 13 599 USD
202530062 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (18)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202451283 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 17Giờ
11 926EUR
- ≈ 362 859 283 VND
- ≈ 13 899 USD
202451283 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (12)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 17Giờ
11 926EUR
- ≈ 362 859 283 VND
- ≈ 13 899 USD
202359869 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (11)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 17Giờ
11 497EUR
- ≈ 349 806 572 VND
- ≈ 13 399 USD
202070000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202360000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Giờ
11 583EUR
- ≈ 352 423 199 VND
- ≈ 13 499 USD
202360000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (12)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202444623 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 110
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Giờ
11 840EUR
- ≈ 360 242 656 VND
- ≈ 13 799 USD
202444623 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 110
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202240000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Giờ
11 411EUR
- ≈ 347 189 944 VND
- ≈ 13 299 USD
202240000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
201960000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Giờ
11 583EUR
- ≈ 352 423 199 VND
- ≈ 13 499 USD
201960000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (14)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Giờ
11 583EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 352 423 199 VND
- ≈ 13 499 USD
202435000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (16)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202039169 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Giờ
11 840EUR
- ≈ 360 242 656 VND
- ≈ 13 799 USD
202039169 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (14)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
TOYOTA Toyota Coaster
Xe bus đô thị
202335000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 18Giờ
10 725EUR
Đấu giá
- ≈ 326 317 777 VND
- ≈ 12 499 USD
202335000 km4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Xe bus TOYOTA: tổng quan thị trường
Mẫu xe nổi bật
Địa điểm mua hàng chính
Trung Quốc (Khuyến mãi: 173), Hà lan (Khuyến mãi: 5), Bỉ (Khuyến mãi: 3), Pháp (Khuyến mãi: 2), Bồ Đào Nha (Khuyến mãi: 1)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 13–30 |
| Dung tích động cơ, cc | 2 545–4 694 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 132–238 |
| Giá, EUR | 7 890–16 850 |
| Năm | 2017–2024 |
| Số dặm km | 4 500–135 235 |
| Năm đăng ký | 2007–2007 |
Giá cho Xe bus TOYOTA
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2022, số dặm: 16951 km, số chỗ ngồi: 29 | 264 309 793 VND |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2022, số dặm: 16500 km, số chỗ ngồi: 29 | 295 648 470 VND |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2023, số dặm: 16500 km, số chỗ ngồi: 29 | 456 814 462 VND |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2022, số dặm: 18651 km, số chỗ ngồi: 29 | 251 074 526 VND |
| TOYOTA Toyota Coaster | năm sản xuất: 2020, số dặm: 39169 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 360 242 656 VND |
| TOYOTA Coaster 2024 | năm sản xuất: 2025, số dặm: 30062 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 355 039 827 VND |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2022, số dặm: 15688 km, số chỗ ngồi: 29 | 387 382 558 VND |
| TOYOTA Coaster 1HZ 2023 | năm sản xuất: 2023, số dặm: 54731 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 23 | 498 619 649 VND |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2024, số dặm: 7800 km, số chỗ ngồi: 29 | 418 599 532 VND |
| Toyota Coaster Bus | năm sản xuất: 2022, số dặm: 17500 km, số chỗ ngồi: 29 | 276 145 468 VND |
T1 new listing page - Xe bus TOYOTA

