Mua Xe bus TOYOTA COASTER PRISON VEHICLE mới - ID: 856395
Tìm TOYOTAĐi tới danh sách TOYOTA
Quảng cáo lưu trữ

Mục quảng cáo này đã bị xóa khỏi cơ sở dữ liệu của bạn. Tuy nhiên, bạn có thể gởi biểu mẫu "Xe mong muốn": TOYOTA COASTER PRISON VEHICLE

Gửi yêu cầu "Tôi đang tìm kiếm"
Mở danh mục
Tin đăng Xe bus TOYOTA COASTER PRISON VEHICLE không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (20)
Khuyến mãi tương tự:
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining

8 784EUR

  • ≈ 268 507 555 VND
  • ≈ 10 255 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
Euro 3
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

8 186EUR

  • ≈ 250 228 010 VND
  • ≈ 9 557 USD
Euro 3
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4

Toyota Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun

9 744EUR

  • ≈ 297 852 643 VND
  • ≈ 11 376 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shangpai
Được phát hành: 2Năm

8 186EUR

  • ≈ 250 228 010 VND
  • ≈ 9 557 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Shangpai
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun

9 075EUR

  • ≈ 277 402 785 VND
  • ≈ 10 595 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun

9 362EUR

  • ≈ 286 175 743 VND
  • ≈ 10 930 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
Euro 3
Pháp, Roissy-en-France
Hỏi giá
Euro 3
Pháp, Roissy-en-France
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

8 884EUR

  • ≈ 271 564 335 VND
  • ≈ 10 372 USD
Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 22Ngày

8 394EUR

  • ≈ 256 586 113 VND
  • ≈ 9 800 USD
4x2Euro 3Số chỗ ngồi: 25
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 27Ngày

11 563EUR

  • ≈ 353 455 471 VND
  • ≈ 13 500 USD
Euro 3Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
Trung Quốc, -

8 394EUR

  • ≈ 256 586 113 VND
  • ≈ 9 800 USD
Trung Quốc, -
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining

8 993EUR

  • ≈ 274 896 225 VND
  • ≈ 10 499 USD
4x2Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Nanjing
Được phát hành: 27Ngày

9 800EUR

  • ≈ 299 564 440 VND
  • ≈ 11 441 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 28
Trung Quốc, Nanjing
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4

Toyota Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
2023
Pháp, Roissy-en-France
Hỏi giá
2023
Pháp, Roissy-en-France
Liên hệ người bán
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 1
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 2
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 3
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 4
TOYOTA Coaster - Xe bus mini, Xe van chở khách: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

TOYOTA Coaster

Xe bus mini, Xe van chở khách
2022
Pháp, Roissy-en-France
Hỏi giá
2022
Pháp, Roissy-en-France
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

8 884EUR

  • ≈ 271 564 335 VND
  • ≈ 10 372 USD
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Được phát hành: 27Ngày

11 563EUR

  • ≈ 353 455 471 VND
  • ≈ 13 500 USD
20214x2Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 27Ngày

11 820EUR

  • ≈ 361 311 396 VND
  • ≈ 13 800 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

9 850EUR

  • ≈ 301 092 830 VND
  • ≈ 11 500 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus đô thị, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus đô thị, Xe bus mini
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Được phát hành: 2Năm

8 993EUR

  • ≈ 274 896 225 VND
  • ≈ 10 499 USD
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Jining
Liên hệ người bán

Xe bus mới TOYOTA COASTER PRISON VEHICLE

Xem tương tự
Hmm có vẻ như mặt hàng đã được bán
Xe bus mới TOYOTA COASTER PRISON VEHICLE: hình 1

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục

Mở danh mục
zoom in
Xe bus mới TOYOTA COASTER PRISON VEHICLE: hình 1
See what's in stock now
ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.

Nhãn hiệu

Số tham chiếu

02049933
Năm sản xuất

Mới

Chiều dài

6990 mm
Chiều rộng

2020 mm
Chiều cao

2600 mm
Địa điểm

Hà lan, Niewerkerk a/d IJssel
Động cơ/hệ thống truyền lực
nhiên liệu

dung tích động cơ

4164 cc
công suất đầu ra

134 mã lực
động cơ

4.2 ltr
truyền động

5
Khung sườn/hệ thống treo
hệ thống treo

lò xo
cấu hình trục

số lượng trục

2
lốp sau

700 R 16
Thân xe/siêu cấu trúc
dung tích bồn

12162 L

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm
t1 old test archive
t1 test archive - Bus
t1 test archive - Van Vliet Trucks Holland B.V.