Xe bus TEMSA Đấu giá
Tìm thấy kết quả: 3
cho leasing
3





Xem tất cả ảnh (11)
BUS TEMSA SAMBA 302945 kms 2002 EURO 2 - roulant
Xe buýt trường học
2002302945 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 29
Pháp, -
Được phát hành: 8NgàySố tham chiếu 425025
6 098EUR
Giá chưa có thuế GTGT
Đấu giá
- ≈ 185 985 951 VND
- ≈ 7 064 USD
2002302945 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 29
Pháp, -
AGORASTORE
10
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (21)
CAR SCOLAIRE TEMSA TOURMALIN 2009 233500kms
Xe buýt trường học
2009233500 kmEuro 5
Pháp, -
Được phát hành: 11NgàySố tham chiếu 406670
8 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
Đấu giá
- ≈ 259 245 750 VND
- ≈ 9 847 USD
2009233500 kmEuro 5
Pháp, -
AGORASTORE
10
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (21)
AUTOCAR TEMSA SAFARI – EURO 5 – CLIM – PMR – WEBASTO – 2014 – 379 819 KM
Xe đò
2014379819 kmEuro 5
Pháp, -
Được phát hành: 12NgàySố tham chiếu 424405
30 170EUR
Giá chưa có thuế GTGT
Đấu giá
- ≈ 920 169 915 VND
- ≈ 34 952 USD
2014379819 kmEuro 5
Pháp, -
AGORASTORE
10
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus TEMSA
| AUTOCAR TEMSA SAFARI – EURO 5 – CLIM – PMR – WEBASTO – 2014 – 379 819 KM | năm sản xuất: 2014, số dặm: 379819 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 920 169 915 VND |
| CAR SCOLAIRE TEMSA TOURMALIN 2009 233500kms | năm sản xuất: 2009, số dặm: 233500 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 259 245 750 VND |
| BUS TEMSA SAMBA 302945 kms 2002 EURO 2 - roulant | năm sản xuất: 2002, số dặm: 302945 km, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 29 | 185 985 951 VND |
T1 new listing page - Xe bus TEMSA
