Xe bus TEMSA từ Đứcđiều hòa không khí





Temsa MD 9*Klima*EURO 6*WC*34 Sitze*510 Tourino*Midi*
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 444 876 080 VND
- ≈ 93 019 USD





Temsa Safari HD
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 684 400 VND
- ≈ 22 701 USD





Temsa Opalin 8.4 (Tüv/Sp Neu* 35 Sitze)
14 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 428 388 800 VND
- ≈ 16 298 USD





Temsa HD 13 HCD (57Sitze*Euro6*TOP) Tourismo M
129 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 947 296 800 VND
- ≈ 150 181 USD


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Temsa LD 13 SB Plus (13,1m 65 Sitze*Klimaanlage*DE)
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 559 280 800 VND
- ≈ 173 465 USD





Temsa LD 13 SB Plus (13,1m 65 Sitze*Klimaanlage*DE)
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 365 912 000 VND
- ≈ 128 061 USD





Temsa Safari HD
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 920 080 VND
- ≈ 28 988 USD





Temsa Safari HD
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 920 080 VND
- ≈ 28 988 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Temsa Safari HD
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 920 080 VND
- ≈ 28 988 USD





Temsa Safari HD
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 684 400 VND
- ≈ 22 701 USD





Temsa Safari HD
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 761 920 080 VND
- ≈ 28 988 USD





Temsa Safari HD
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 684 400 VND
- ≈ 22 701 USD





Temsa Safari HD
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 596 684 400 VND
- ≈ 22 701 USD





Temsa Safari
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 764 980 000 VND
- ≈ 29 104 USD





Temsa Safari HD12
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 313 208 800 VND
- ≈ 278 243 USD





Temsa Prestij SX
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 417 336 800 VND
- ≈ 91 971 USD
Giá cho Xe bus TEMSA
| Temsa Safari HD | năm sản xuất: 2009, số dặm: 894616 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 596 684 400 VND |
| Temsa Safari | năm sản xuất: 2009, số dặm: 830925 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 764 980 000 VND |
| Temsa Safari HD | năm sản xuất: 2010, số dặm: 474240 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 761 920 080 VND |
| Temsa Opalin 8.4 (Tüv/Sp Neu* 35 Sitze) | năm sản xuất: 2006, số dặm: 612400 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 35 | 428 388 800 VND |
| Temsa Safari HD | số dặm: 800873 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 596 684 400 VND |
| Temsa Safari HD | năm sản xuất: 2009, số dặm: 969826 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 596 684 400 VND |
| Temsa LD 13 SB Plus (13,1m 65 Sitze*Klimaanlage*DE) | năm sản xuất: 2021, số dặm: 178654 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 65 | 4 559 280 800 VND |
| Temsa HD 13 HCD (57Sitze*Euro6*TOP) Tourismo M | năm sản xuất: 2019, số dặm: 426524 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 57 | 3 947 296 800 VND |
| Temsa Safari HD | năm sản xuất: 2010, số dặm: 613854 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 761 920 080 VND |
| Temsa Safari HD | năm sản xuất: 2010, số dặm: 576220 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 761 920 080 VND |


