Xe bus ngoại ô 2018 Năm, 2
Tìm thấy kết quả: 5
cho leasing
4





Xem tất cả ảnh (27)
Mercedes-Benz Citaro
Xe bus ngoại ô
2018533000 km
Ba Lan, URSZULIN 20 05-825 GRODZISK MAZOWIECKI, POLAND
Được phát hành: 15Giờ 30Phút
125 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 841 150 000 VND
- ≈ 145 723 USD
2018533000 km
Ba Lan, URSZULIN 20 05-825 GRODZISK MAZOWIECKI, POLAND
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (31)
Mercedes-Benz Intouro
Xe bus ngoại ô
2018635000 km
Ba Lan, URSZULIN 20 05-825 GRODZISK MAZOWIECKI, POLAND
Được phát hành: 12Ngày
101 383EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 115 418 483 VND
- ≈ 118 191 USD
2018635000 km
Ba Lan, URSZULIN 20 05-825 GRODZISK MAZOWIECKI, POLAND
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, He Fei Shi
Được phát hành: 1Tháng 18Ngày
8 884EUR
- ≈ 272 998 212 VND
- ≈ 10 356 USD
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, He Fei Shi
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (39)
Renault Master 17 miejsc 125tys km
Xe bus ngoại ô
2018125000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, KORCZYN 29B 26-067 STRAWCZYN, Poland
Được phát hành: 2Tháng 23Ngày
19 557EUR
- ≈ 600 970 964 VND
- ≈ 22 799 USD
2018125000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, KORCZYN 29B 26-067 STRAWCZYN, Poland
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Xem tất cả ảnh (34)
Iveco Iveco Daily A65C 2x klima Sprinter Crafter
Xe bus ngoại ô
2018179000 kmSố chỗ ngồi: 23
Ba Lan, KORCZYN 29B 26-067 STRAWCZYN, Poland
Được phát hành: 3Tháng 2Ngày
42 427EUR
- ≈ 1 303 747 768 VND
- ≈ 49 460 USD
2018179000 kmSố chỗ ngồi: 23
Ba Lan, KORCZYN 29B 26-067 STRAWCZYN, Poland
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus ngoại ô
| Mercedes-Benz Citaro | năm sản xuất: 2018, số dặm: 533000 km | 3 841 150 000 VND |
| Iveco Iveco Daily A65C 2x klima Sprinter Crafter | năm sản xuất: 2018, số dặm: 179000 km, số chỗ ngồi: 23 | 1 303 747 768 VND |
| Renault Master 17 miejsc 125tys km | năm sản xuất: 2018, số dặm: 125000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 600 970 964 VND |
| Toyota Coaster | năm sản xuất: 2018, số dặm: 50000 km, phân loại khí thải: Euro 3, số chỗ ngồi: 30 | 272 998 212 VND |
| Mercedes-Benz Intouro | năm sản xuất: 2018, số dặm: 635000 km | 3 115 418 483 VND |
T1 new listing page - Xe bus ngoại ô

