Tin đăng Xe bus ngoại ô TOYOTA không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (17)
Khuyến mãi tương tự:





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Hiace
Xe bus ngoại ô
201750000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
10 352EUR
- ≈ 312 109 694 VND
- ≈ 12 047 USD
201750000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Hiace
Xe bus ngoại ô
201738000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
10 718EUR
- ≈ 323 144 484 VND
- ≈ 12 473 USD
201738000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2017Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
13 397EUR
- ≈ 403 915 530 VND
- ≈ 15 591 USD
2017Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
9 075EUR
- ≈ 273 608 527 VND
- ≈ 10 561 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
9 362EUR
- ≈ 282 261 491 VND
- ≈ 10 895 USD
Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Meiyuan Xincun
Liên hệ người bán




Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
8 884EUR
- ≈ 267 849 934 VND
- ≈ 10 339 USD
Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
8 884EUR
- ≈ 267 849 934 VND
- ≈ 10 339 USD
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
10 718EUR
- ≈ 323 144 484 VND
- ≈ 12 473 USD
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Hiace
Xe bus ngoại ô
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
17 051EUR
- ≈ 514 082 534 VND
- ≈ 19 843 USD
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
14 371EUR
- ≈ 433 281 338 VND
- ≈ 16 724 USD
2021Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
14 615EUR
- ≈ 440 637 865 VND
- ≈ 17 008 USD
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (5)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
10 718EUR
- ≈ 323 144 484 VND
- ≈ 12 473 USD
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2022Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
15 224EUR
- ≈ 458 999 032 VND
- ≈ 17 717 USD
2022Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
8 525EUR
- ≈ 257 026 192 VND
- ≈ 9 921 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
201950000 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
8 282EUR
- ≈ 249 699 815 VND
- ≈ 9 638 USD
201950000 kmEuro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (8)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
9 743EUR
- ≈ 293 748 527 VND
- ≈ 11 338 USD
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
Toyota Coaster
Xe bus ngoại ô
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
9 500EUR
- ≈ 286 422 150 VND
- ≈ 11 055 USD
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Xe bus ngoại ô TOYOTA
Xem tương tựĐÃ BÁN
10 240EUR
- ≈ 308 732 928 VND
- ≈ 11 917 USD
13 Tháng 8 2021
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Nhãn hiệu
Năm sản xuất
Trọng lượng tịnh
4800 kg
Tổng trọng lượng
5500 kg
Địa điểm
Trung Quốc, No. 110 Linsheng Road, Jinshan District, Shanghai
Động cơ/hệ thống truyền lực
nhiên liệu
Khung sườn/hệ thống treo
cấu hình trục
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
ĐÃ BÁN
10 240EUR
- ≈ 308 732 928 VND
- ≈ 11 917 USD
13 Tháng 8 2021
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












