Mua Xe bus ngoại ô từ Trung Quốc đã qua sử dụng - Truck1 Việt Nam

Xe bus ngoại ô từ Trung Quốc

Tìm thấy kết quả: 55
cho leasing
Có cần thêm tùy chọn lọc không?
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
1 / 3
Sắp xếp theo
Sắp xếp theo
Mức độ liên quan
Ngày: mới nhất
Ngày: cũ nhất
Giá: thấp nhất
Giá: cao nhất
Năm: mới nhất
Năm: cũ nhất
Nhãn hiệu, mẫu
Trung Quốc
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

11 912EUR

  • ≈ 362 015 209 VND
  • ≈ 13 881 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

15 711EUR

  • ≈ 477 469 858 VND
  • ≈ 18 308 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 1Tháng

15 970EUR

  • ≈ 485 341 076 VND
  • ≈ 18 610 USD
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

8 884EUR

  • ≈ 269 991 867 VND
  • ≈ 10 352 USD
201850000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

16 500EUR

  • ≈ 501 448 200 VND
  • ≈ 19 228 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

16 800EUR

  • ≈ 510 565 440 VND
  • ≈ 19 577 USD
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei

9 927EUR

  • ≈ 301 689 471 VND
  • ≈ 11 568 USD
20204x2Euro 3Số chỗ ngồi: 29
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

14 616EUR

  • ≈ 444 191 932 VND
  • ≈ 17 032 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

8 525EUR

  • ≈ 259 081 570 VND
  • ≈ 9 934 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

8 525EUR

  • ≈ 259 081 570 VND
  • ≈ 9 934 USD
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2019Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

7 551EUR

  • ≈ 229 480 930 VND
  • ≈ 8 799 USD
2019Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2017Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

13 397EUR

  • ≈ 407 145 547 VND
  • ≈ 15 612 USD
2017Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

8 525EUR

  • ≈ 259 081 570 VND
  • ≈ 9 934 USD
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2021Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 718EUR

  • ≈ 325 728 594 VND
  • ≈ 12 490 USD
2021Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Hiace

Xe bus ngoại ô
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu

17 051EUR

  • ≈ 518 193 530 VND
  • ≈ 19 870 USD
2019Euro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

14 006EUR

  • ≈ 425 653 544 VND
  • ≈ 16 321 USD
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

9 500EUR

  • ≈ 288 712 600 VND
  • ≈ 11 070 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Coaster  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster

Xe bus ngoại ô
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 718EUR

  • ≈ 325 728 594 VND
  • ≈ 12 490 USD
2020Euro 2Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Hiace

Xe bus ngoại ô
201750000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 352EUR

  • ≈ 314 605 561 VND
  • ≈ 12 063 USD
201750000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 1
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 2
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 3
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 4
Toyota Hiace  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (8)

Toyota Hiace

Xe bus ngoại ô
201738000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu

10 718EUR

  • ≈ 325 728 594 VND
  • ≈ 12 490 USD
201738000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 13
Trung Quốc, Lu Yang Qu
Liên hệ người bán
1 / 3
123
Trang 1 trong số 3

Xe bus ngoại ô từ Trung Quốc: tổng quan thị trường

Nhà sản xuất hàng đầu

NISSAN, TOYOTA

Thông số kỹ thuật

Số chỗ ngồi13–30
Dung tích động cơ, cc2 500–4 100
Công suất đầu ra, mã lực136–229
Giá, EUR8 282–17 051
Năm2017–2022
Số dặm km35 000–50 000

Giá cho Xe bus ngoại ô

T1 new listing page - Xe bus ngoại ô từ Trung Quốc
Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm