Xe bus ngoại ô RENAULT Master
Tìm thấy kết quả: 4
cho leasing
4





Xem tất cả ảnh (11)
Renault Master 17 miejsc
Xe bus ngoại ô
2015193000 kmSố chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 1Tháng
Hỏi giá
2015193000 kmSố chỗ ngồi: 17
Ba Lan
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (15)
Renault 2 X Renault Master 17 miejsc
Xe bus ngoại ô
2016130000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 2Tháng
14 500EUR
- ≈ 440 595 550 VND
- ≈ 16 725 USD
2016130000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (36)
Renault Master 17 miejsc 106tys km
Xe bus ngoại ô
2017106000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 3Tháng
17 197EUR
- ≈ 522 546 322 VND
- ≈ 19 835 USD
2017106000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (39)
Renault Master 17 miejsc 125tys km
Xe bus ngoại ô
2018125000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 3Tháng
19 555EUR
- ≈ 594 196 274 VND
- ≈ 22 555 USD
2018125000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus ngoại ô RENAULT Master
| Renault Master 17 miejsc 125tys km | năm sản xuất: 2018, số dặm: 125000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 594 196 274 VND |
| Renault 2 X Renault Master 17 miejsc | năm sản xuất: 2016, số dặm: 130000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 440 595 550 VND |
| Renault Master 17 miejsc 106tys km | năm sản xuất: 2017, số dặm: 106000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 522 546 322 VND |
T1 new listing page - Xe bus ngoại ô RENAULT Master
