Mua Xe bus ngoại ô Renault FR 1 từ Pháp - ID: 1245105
Tìm RENAULTĐi tới danh sách RENAULT
Mở danh mục
Tin đăng Xe bus ngoại ô Renault FR 1 không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (21)
Khuyến mãi tương tự:
Phù hợp nhất
Volvo B10MAR400 - Xe bus ngoại ô: hình 1
Volvo B10MAR400 - Xe bus ngoại ô: hình 2
Volvo B10MAR400 - Xe bus ngoại ô: hình 3
Volvo B10MAR400 - Xe bus ngoại ô: hình 4

Volvo B10MAR400

Xe bus ngoại ô
1994500000 kmEuro 1
Pháp, Haguenau
Được phát hành: 2Tháng
Hỏi giá
1994500000 kmEuro 1
Pháp, Haguenau
Liên hệ người bán
Renault 2 X Renault Master 17 miejsc - Xe bus ngoại ô: hình 1
Renault 2 X Renault Master 17 miejsc - Xe bus ngoại ô: hình 2
Renault 2 X Renault Master 17 miejsc - Xe bus ngoại ô: hình 3
Renault 2 X Renault Master 17 miejsc - Xe bus ngoại ô: hình 4
Renault 2 X Renault Master 17 miejsc - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (15)

Renault 2 X Renault Master 17 miejsc

Xe bus ngoại ô
2016130000 kmSố chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 21Ngày

14 500EUR

  • ≈ 428 812 850 VND
  • ≈ 16 497 USD
2016130000 kmSố chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 1
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 2
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 3
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 4
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1

Xe bus ngoại ô
2014348240 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 34
Đức, Burghaun

58 880EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 741 275 904 VND
  • ≈ 66 992 USD
2014348240 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 34
Đức, Burghaun
Liên hệ người bán
Renault Master *2x KLIMA* - Xe bus ngoại ô: hình 1
Renault Master *2x KLIMA* - Xe bus ngoại ô: hình 2
Renault Master *2x KLIMA* - Xe bus ngoại ô: hình 3
Renault Master *2x KLIMA* - Xe bus ngoại ô: hình 4
Renault Master *2x KLIMA* - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (28)

Renault Master *2x KLIMA*

Xe bus ngoại ô
2015193000 kmSố chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 12Ngày

14 839EUR

  • ≈ 438 838 198 VND
  • ≈ 16 883 USD
2015193000 kmSố chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

14 616EUR

  • ≈ 432 243 352 VND
  • ≈ 16 629 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

16 800EUR

  • ≈ 496 831 440 VND
  • ≈ 19 114 USD
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

16 500EUR

  • ≈ 487 959 450 VND
  • ≈ 18 773 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

15 977EUR

  • ≈ 472 492 614 VND
  • ≈ 18 178 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

16 240EUR

  • ≈ 480 270 392 VND
  • ≈ 18 477 USD
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Renault Master 17 miejsc 125tys km - Xe bus ngoại ô: hình 1
Renault Master 17 miejsc 125tys km - Xe bus ngoại ô: hình 2
Renault Master 17 miejsc 125tys km - Xe bus ngoại ô: hình 3
Renault Master 17 miejsc 125tys km - Xe bus ngoại ô: hình 4
Renault Master 17 miejsc 125tys km - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (39)

Renault Master 17 miejsc 125tys km

Xe bus ngoại ô
2018125000 kmSố chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 21Ngày

18 966EUR

  • ≈ 560 887 207 VND
  • ≈ 21 579 USD
2018125000 kmSố chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Renault Master 17 miejsc 106tys km - Xe bus ngoại ô: hình 1
Renault Master 17 miejsc 106tys km - Xe bus ngoại ô: hình 2
Renault Master 17 miejsc 106tys km - Xe bus ngoại ô: hình 3
Renault Master 17 miejsc 106tys km - Xe bus ngoại ô: hình 4
Renault Master 17 miejsc 106tys km - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (36)

Renault Master 17 miejsc 106tys km

Xe bus ngoại ô
2017106000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 21Ngày

16 680EUR

  • ≈ 493 282 644 VND
  • ≈ 18 978 USD
2017106000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 1
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 2
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 3
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 4
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand

Xe bus ngoại ô
2008Euro 4Số chỗ ngồi: 46
Đức, Sittensen

24 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 736 375 170 VND
  • ≈ 28 330 USD
2008Euro 4Số chỗ ngồi: 46
Đức, Sittensen
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 1
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 2
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 3
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 4
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang /

Xe bus ngoại ô
2017355635 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 57+1+2
Đức, Viehweide
Hỏi giá
2017355635 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 57+1+2
Đức, Viehweide
Liên hệ người bán
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 1
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 2
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 3
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 4
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto

Xe bus ngoại ô
2008354000 km
Ba Lan, Gryfice
Được phát hành: 12Ngày

10 975EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 324 566 967 VND
  • ≈ 12 487 USD
2008354000 km
Ba Lan, Gryfice
Liên hệ người bán
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 1
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 2
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 3
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 4
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (27)

Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM

Xe bus ngoại ô
2016300000 kmSố chỗ ngồi: 34
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 21Ngày

63 792EUR

  • ≈ 1 886 539 953 VND
  • ≈ 72 581 USD
2016300000 kmSố chỗ ngồi: 34
Ba Lan, Korczyn
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 1
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 2
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 3
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 4
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (32)

MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE

Xe bus ngoại ô
2009638377 km6x2Euro 5
Hung gia lợi, XVIII. kerület

27 300EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 807 351 090 VND
  • ≈ 31 061 USD
2009638377 km6x2Euro 5
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 1
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 2
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 3
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 4
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto

Xe bus ngoại ô
2007369000 km
Ba Lan, Gryfice
Được phát hành: 12Ngày

11 204EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 331 339 253 VND
  • ≈ 12 747 USD
2007369000 km
Ba Lan, Gryfice
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 1
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 2
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 3
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 4
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand

Xe bus ngoại ô
2020Euro 6Số chỗ ngồi: 34
Đức, Sittensen

179 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 321 715 335 VND
  • ≈ 204 743 USD
2020Euro 6Số chỗ ngồi: 34
Đức, Sittensen
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 1
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 2
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 3
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 4
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (22)

VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m

Xe bus ngoại ô
571362 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 51+driver
Estonia, Sauga
Được phát hành: 1Tháng

32 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 946 345 600 VND
  • ≈ 36 408 USD
571362 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 51+driver
Estonia, Sauga
Liên hệ người bán
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 1
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 2
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 3
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 4
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (45)

Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk

Xe bus ngoại ô
2012387721 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 50
Na Uy, Finnøy
Được phát hành: 8NgàySố tham chiếu 24460

22 400EUR

  • ≈ 662 441 920 VND
  • ≈ 25 486 USD
2012387721 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 50
Na Uy, Finnøy
Liên hệ người bán

Xe bus ngoại ô Renault FR 1

Xem tương tự
Hmm có vẻ như mặt hàng đã được bán
Xe bus ngoại ô Renault FR 1: hình 1

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục

Mở danh mục
zoom in
Xe bus ngoại ô Renault FR 1: hình 1
See what's in stock now
ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.

Nhãn hiệu

Năm sản xuất

Số dặm

810471 km
Chiều dài

12000 mm
Chiều rộng

2500 mm
Địa điểm

Pháp, La Fontaine aux loups,39210 PLAINOISEAU, France
Động cơ/hệ thống truyền lực
nhiên liệu

Cabin/nội thất
radio

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm
t1 old test archive
t1 test archive - Bus
t1 test archive - ABJ NEGOCE