




Iveco Crossway
178 786EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 329 628 538 VND
- ≈ 205 003 USD





Iveco Crossway. 7 Units!
110 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 279 111 000 VND
- ≈ 126 130 USD





Iveco CROSSWAY/ SPROWADZONY / 64 MIEJSCA / EURO 6
114 377EUR
- ≈ 3 409 589 807 VND
- ≈ 131 149 USD





Iveco Crossway. 7 Units!
100 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 981 010 000 VND
- ≈ 114 664 USD





Iveco Crossway
218 898EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 525 371 269 VND
- ≈ 250 997 USD





Iveco Crossway // Winda // Intouro, Evadys
96 040EUR
- ≈ 2 862 962 004 VND
- ≈ 110 123 USD





Iveco NEW 10.7 MTR Crossway 49 Seats + 14 Standees ADAS
195 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 812 969 500 VND
- ≈ 223 594 USD





Iveco NEW Crossway 12.10 MTR, 55 Seats, 5 pieces available
205 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 111 070 500 VND
- ≈ 235 061 USD





Iveco Crossway. 14 Units!
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 235 757 500 VND
- ≈ 85 998 USD





Iveco IRISBUS Crossway LOW ENTRY - euro 6 - KLIMA
68 534EUR
- ≈ 2 043 005 393 VND
- ≈ 78 583 USD





Iveco Crossway
45 613EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 359 728 091 VND
- ≈ 52 301 USD





Iveco IVECO Crossway *Euro 6* Intouro, Evadys
50 415EUR
- ≈ 1 502 876 191 VND
- ≈ 57 807 USD





IVECO CROSSWAY / EURO 6 / 68 MIEJSC / DŁUGOŚĆ- 10,5 M / KLIMATYZACJA
66 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 967 466 600 VND
- ≈ 75 678 USD





Iveco Crossway *EURO 6* Intouro, Evadys
50 415EUR
- ≈ 1 502 876 191 VND
- ≈ 57 807 USD





Iveco CROSSWAY 10.50 METRA / SPROWADZONY / MANUAL
52 260EUR
- ≈ 1 557 875 826 VND
- ≈ 59 923 USD





Iveco Crossway LE
38 737EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 154 753 843 VND
- ≈ 44 417 USD





IVECO CROSSWAY 65 P 23
44 900EUR
- ≈ 1 338 473 490 VND
- ≈ 51 484 USD





Iveco Irisbus Crossway LE / KLIMA
41 029EUR
- ≈ 1 223 078 592 VND
- ≈ 47 045 USD





Iveco Crossway *EURO 6* Intoruo, Evadys
42 393EUR
- ≈ 1 263 739 569 VND
- ≈ 48 609 USD





Iveco Crossway *Euro 6* Intouro, Evadys
40 112EUR
- ≈ 1 195 742 731 VND
- ≈ 45 994 USD
Xe bus ngoại ô Iveco Crossway
Xem tương tự141 000EUR
- ≈ 4 203 224 100 VND
- ≈ 161 676 USD
19 Tháng 2 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Versione: CBCWE3-00 - Euro 6 - 265 Kw - 12.962mt
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Spagna
Porte: 1+2
Numero totale posti: 81
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 61
Posti in piedi: 23
Posti in piedi da libretto (S2): 19
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Bagagliera passante✅
Accessori: Aria condizionata autista, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:No, Tachigrafo:Digitale, Rallentatore, Retrocamera, Pannelli indicatori, Produttore pannelli indicatori:Aesys, Microfono, CD player, Radio USB player, Monitor:2, Finestrini apribili:0, Tendine parasole, Rivestimento sedili:Pelle/tessuto, Sedili reclinabili, Cinture di sicurezza, Braccioli, Cappelliera
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
141 000EUR
- ≈ 4 203 224 100 VND
- ≈ 161 676 USD
19 Tháng 2 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










