Mua Xe bus ngoại ô Ankai HFF6110GS1 từ Ý - ID: 11247760
Tìm Xe bus ngoại ôĐi tới danh sách Xe bus ngoại ô
Mở danh mục
Tin đăng Xe bus ngoại ô Ankai HFF6110GS1 không còn khả dụng, nhưng chúng tôi đã tìm thấy các ưu đãi tương tự (16)
Khuyến mãi tương tự:
Phù hợp nhất
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 1
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 2
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 3
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 4
Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1 - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (20)

Mercedes-Benz Citaro Klima 63+34+1+1

Xe bus ngoại ô
2014348240 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 34
Đức, Burghaun

58 880EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 1 741 275 904 VND
  • ≈ 66 992 USD
2014348240 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 34
Đức, Burghaun
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

14 616EUR

  • ≈ 432 243 352 VND
  • ≈ 16 629 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei

16 500EUR

  • ≈ 487 959 450 VND
  • ≈ 18 773 USD
2020Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (7)

Toyota 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei

16 800EUR

  • ≈ 496 831 440 VND
  • ≈ 19 114 USD
202035000 kmEuro 3Số chỗ ngồi: 23
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (5)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

15 996EUR

  • ≈ 473 054 506 VND
  • ≈ 18 199 USD
2020Euro 4Số chỗ ngồi: 21
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 1
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 2
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 3
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 4
Toyota Coaster 1HZ - Xe bus ngoại ô, Xe bus mini: hình 5
Xem tất cả ảnh (6)

Toyota Coaster 1HZ

Xe bus ngoại ô, Xe bus mini
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Được phát hành: 2Tháng

16 260EUR

  • ≈ 480 861 858 VND
  • ≈ 18 500 USD
2022Euro 3Số chỗ ngồi: 30
Trung Quốc, Hefei
Liên hệ người bán
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 1
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 2
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 3
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 4
Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (12)

Setra S 415 UL, Klima, Schaltung, 1. Hand

Xe bus ngoại ô
2008Euro 4Số chỗ ngồi: 46
Đức, Sittensen

24 900EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 736 375 170 VND
  • ≈ 28 330 USD
2008Euro 4Số chỗ ngồi: 46
Đức, Sittensen
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 1
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 2
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 3
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 4
Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang / - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (9)

Setra S 416 UL/GT 57+2+1 / 6 Gang /

Xe bus ngoại ô
2017355635 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 57+1+2
Đức, Viehweide
Hỏi giá
2017355635 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 57+1+2
Đức, Viehweide
Liên hệ người bán
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 1
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 2
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 3
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 4
Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (17)

Irisbus Recreo Crosway / 61+1miejsc / CENA: 48000zł netto

Xe bus ngoại ô
2008354000 km
Ba Lan, Gryfice
Được phát hành: 11Ngày

10 953EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 323 916 354 VND
  • ≈ 12 462 USD
2008354000 km
Ba Lan, Gryfice
Liên hệ người bán
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 1
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 2
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 3
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 4
Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (27)

Temsa MD9 EURO 6 1 własciciel ORYG 300.000 KM

Xe bus ngoại ô
2016300000 kmSố chỗ ngồi: 34
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 21Ngày

63 666EUR

  • ≈ 1 882 813 717 VND
  • ≈ 72 437 USD
2016300000 kmSố chỗ ngồi: 34
Ba Lan, Korczyn
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 1
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 2
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 3
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 4
MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (32)

MAN UL 400 R13 1ST HAND BUS 58 SEATS STEERING AXLE

Xe bus ngoại ô
2009638377 km6x2Euro 5
Hung gia lợi, XVIII. kerület

27 300EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 807 351 090 VND
  • ≈ 31 061 USD
2009638377 km6x2Euro 5
Hung gia lợi, XVIII. kerület
Liên hệ người bán
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 1
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 2
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 3
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 4
Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (13)

Irisbus Recreo Crosway / 63+1 miejsc/ silnik iveco cursor8 / CENA: 49000zł netto

Xe bus ngoại ô
2007369000 km
Ba Lan, Gryfice
Được phát hành: 11Ngày

11 181EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 330 659 067 VND
  • ≈ 12 721 USD
2007369000 km
Ba Lan, Gryfice
Liên hệ người bán
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 1
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 2
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 3
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 4
Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (14)

Mercedes-Benz O 530 Citaro C2, Euro 6, A/C, org. km, 1. Hand

Xe bus ngoại ô
2020Euro 6Số chỗ ngồi: 34
Đức, Sittensen

179 950EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 5 321 715 335 VND
  • ≈ 204 743 USD
2020Euro 6Số chỗ ngồi: 34
Đức, Sittensen
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 1
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 2
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 3
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 4
VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (22)

VOLVO B8R 8900, KLIIMA, 12.2014, EURO 6, LIFT, 51 seats, 13,1m

Xe bus ngoại ô
571362 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 51+driver
Estonia, Sauga
Được phát hành: 1Tháng

32 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 946 345 600 VND
  • ≈ 36 408 USD
571362 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 51+driver
Estonia, Sauga
Liên hệ người bán
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 1
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 2
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 3
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 4
Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (45)

Volvo 8900 4x2 Buss m/ sitteplasser til 49+1 og ståplasser til 21 stk

Xe bus ngoại ô
2012387721 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 50
Na Uy, Finnøy
Được phát hành: 7NgàySố tham chiếu 24460

22 400EUR

  • ≈ 662 441 920 VND
  • ≈ 25 486 USD
2012387721 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 50
Na Uy, Finnøy
Liên hệ người bán
VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 6.2013, EURO 5, LIFT, 51 seats, 13,1m 2 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 1
VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 6.2013, EURO 5, LIFT, 51 seats, 13,1m 2 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 2
VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 6.2013, EURO 5, LIFT, 51 seats, 13,1m 2 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 3
VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 6.2013, EURO 5, LIFT, 51 seats, 13,1m 2 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 4
VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 6.2013, EURO 5, LIFT, 51 seats, 13,1m 2 UNITS  - Xe bus ngoại ô: hình 5
Xem tất cả ảnh (19)

VOLVO B7R 8900, KLIIMA, 6.2013, EURO 5, LIFT, 51 seats, 13,1m 2 UNITS

Xe bus ngoại ô
376900 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 51+driver
Estonia, Sauga
Được phát hành: 1Tháng

26 000EUR

Giá chưa có thuế GTGT

  • ≈ 768 905 800 VND
  • ≈ 29 582 USD
376900 kmEuro 5Số chỗ ngồi: 51+driver
Estonia, Sauga
Liên hệ người bán

Xe bus ngoại ô Ankai HFF6110GS1

Xem tương tự
Hmm có vẻ như mặt hàng đã được bán
Xe bus ngoại ô Ankai HFF6110GS1: hình 1

Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục

Mở danh mục
zoom in
Xe bus ngoại ô Ankai HFF6110GS1: hình 1
See what's in stock now
ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.

Số dặm

302251 km
VIN

TSCM32296J0101258
Ngày đăng ký đầu tiên

01.12.2013
Kiểm tra kỹ thuật

09/2026
Chiều dài

11400 mm
Chiều rộng

2500 mm
Chiều cao

4000 mm
Địa điểm

Ý, Lazio, Italia
Động cơ/hệ thống truyền lực
phân loại khí thải

nhiên liệu

dung tích động cơ

6 cc
công suất đầu ra

284 mã lực
động cơ

Cummins
hộp số

tự động
truyền động

ZF
cơ cấu làm chậm

ASR

Khung sườn/hệ thống treo
số lượng trục

2
ABS

lốp

Numero pneumatici (doppi o singoli): 6 Dimensione ruote asse 1: 275/70 R22,5 Dimensione ruote asse 2: 275/70 R22,5
Cabin/nội thất
số chỗ ngồi

74
Bổ sung
biểu đồ tốc độ

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

ĐÃ BÁN

The seller didn't indicate the price

Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

Bằng việc sử dụng trang web này, bạn đồng ý với việc sử dụng cookie và xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Tìm hiểu thêm
t1 old test archive
t1 test archive - Bus
t1 test archive - FLEEQUID