Xe bus SETRA từ Đức2015 Năm, dầu





Setra 431 DT *Euro6*80-Sitze*531*Skyliner*Astromega*
249 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 697 594 730 VND
- ≈ 293 060 USD





Setra S 516 MD (TOP*DE)
134 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 127 561 800 VND
- ≈ 157 143 USD





Setra S 415 UL GT (Euro6*DE*TOP)
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 665 521 300 VND
- ≈ 139 552 USD





Setra S 431 DT
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 513 683 300 VND
- ≈ 209 915 USD


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Setra S 431 DT
169 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 205 656 300 VND
- ≈ 198 187 USD





Setra S 431 DT
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 821 710 300 VND
- ≈ 221 642 USD





Setra S 515 HD
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 129 737 300 VND
- ≈ 233 369 USD





Setra S 517 HDH
229 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 053 818 300 VND
- ≈ 268 550 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra S 511 HD
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 821 710 300 VND
- ≈ 221 642 USD





Setra S 516 HD
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 129 737 300 VND
- ≈ 233 369 USD





Setra S 517 HDH
249 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 669 872 300 VND
- ≈ 292 004 USD





Setra S 517 HDH
229 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 053 818 300 VND
- ≈ 268 550 USD





Setra S 517 HDH
229 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 053 818 300 VND
- ≈ 268 550 USD





Setra S 516 HD/2
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 897 629 300 VND
- ≈ 186 460 USD





Setra S 517 HDH
229 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 053 818 300 VND
- ≈ 268 550 USD





Setra S 515 MD
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 589 602 300 VND
- ≈ 174 733 USD





Setra S 517 HDH
229 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 053 818 300 VND
- ≈ 268 550 USD





Setra S 516 HD
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 821 710 300 VND
- ≈ 221 642 USD
Giá cho Xe bus SETRA
| Setra S 517 HDH | năm sản xuất: 2015, số dặm: 907849 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 7 053 818 300 VND |
| Setra S 431 DT | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1073700 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 5 821 710 300 VND |
| Setra S 515 HD | năm sản xuất: 2015, số dặm: 541677 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 6 129 737 300 VND |
| Setra S 517 HDH | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1034539 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 7 053 818 300 VND |
| Setra S 515 MD | năm sản xuất: 2015, số dặm: 909084 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 4 589 602 300 VND |
| Setra S 431 DT | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1127938 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 5 513 683 300 VND |
| Setra S 415 UL GT (Euro6*DE*TOP) | năm sản xuất: 2015, số dặm: 595811 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 50 | 3 665 521 300 VND |
| Setra S 516 MD (TOP*DE) | năm sản xuất: 2015, số dặm: 835091 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 52 | 4 127 561 800 VND |
| Setra S 516 HD | năm sản xuất: 2015, số dặm: 499153 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 6 129 737 300 VND |
| Setra S 516 HD | năm sản xuất: 2015, số dặm: 684185 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 5 821 710 300 VND |


