Xe bus SETRA2013 Năm, dầu





Setra S 416
90 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 784 996 000 VND
- ≈ 105 955 USD





Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*wenig Km)
199 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 157 935 600 VND
- ≈ 234 278 USD





Setra 415 UL-GT (58 Sitze*TOP)
89 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 754 051 600 VND
- ≈ 104 777 USD





Setra S 417 UL 6x2*4 AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 018 070 760 VND
- ≈ 38 732 USD


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Setra S 417 UL 6x2*4 AC / AUXILIARY HEATER / WC / WHEELCHAIR LIFT
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 348 760 VND
- ≈ 32 846 USD





Setra S 417 UL 6x2*4 57 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 987 126 360 VND
- ≈ 37 555 USD





Setra S 417 UL 6x2*4 57 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 018 070 760 VND
- ≈ 38 732 USD





Setra S 417 UL 6x2*4 57 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT
31 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 987 126 360 VND
- ≈ 37 555 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra S 417 UL 6x2*4 WC / AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 018 070 760 VND
- ≈ 38 732 USD





Setra S 417 UL 6x2*4 AC / AUXILIARY HEATER / WC / WHEELCHAIR LIFT
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 018 070 760 VND
- ≈ 38 732 USD





Setra S 417 UL 6x2*4 57 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 801 459 960 VND
- ≈ 30 491 USD





Setra S 417 UL 6x2*4 10 SIMILAR AVAILABLE ! / AC / AUXILIARY HEATER
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 789 082 200 VND
- ≈ 30 020 USD





Setra S 417 UL
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 222 303 800 VND
- ≈ 46 502 USD





Setra S 417 UL
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 222 303 800 VND
- ≈ 46 502 USD





Setra S 417 UL
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 222 303 800 VND
- ≈ 46 502 USD





Setra S 417 UL
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 222 303 800 VND
- ≈ 46 502 USD





Setra S 417 UL
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 222 303 800 VND
- ≈ 46 502 USD
Giá cho Xe bus SETRA
| Setra S 417 UL 6x2*4 AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT | năm sản xuất: 2013, số dặm: 948010 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 57 | 1 018 070 760 VND |
| Setra S 417 UL 6x2*4 AC / AUXILIARY HEATER / WC / WHEELCHAIR LIFT | năm sản xuất: 2013, số dặm: 968731 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 53 | 1 018 070 760 VND |
| Setra S 417 UL 6x2*4 10 SIMILAR AVAILABLE ! / AC / AUXILIARY HEATER | năm sản xuất: 2013, số dặm: 907657 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 57 | 789 082 200 VND |
| Setra S 417 UL 6x2*4 57 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT | năm sản xuất: 2013, số dặm: 918979 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 57 | 801 459 960 VND |
| Setra S 417 UL 6x2*4 AC / AUXILIARY HEATER / WC / WHEELCHAIR LIFT | năm sản xuất: 2013, số dặm: 961716 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 53 | 863 348 760 VND |
| Setra S 417 UL | năm sản xuất: 2013, số dặm: 896907 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 1 222 303 800 VND |
| Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*wenig Km) | năm sản xuất: 2013, số dặm: 597641 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 80 | 6 157 935 600 VND |
| Setra S 417 UL 6x2*4 WC / AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT | năm sản xuất: 2013, số dặm: 963050 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 53 | 1 018 070 760 VND |
| Setra S 417 UL | năm sản xuất: 2013, số dặm: 842229 km, phân loại khí thải: Euro 5 | 1 222 303 800 VND |
| Setra S 417 UL 6x2*4 57 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT | năm sản xuất: 2013, số dặm: 935587 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 57 | 1 018 070 760 VND |


