Xe bus SETRA từ Đức





MERCEDES-BENZ Setra S 415 NF *Gepflegt*
10 709EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 332 962 086 VND
- ≈ 12 715 USD





Setra 517 HD*59 Sitze*WC*HDH*Travego
139 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 349 742 820 VND
- ≈ 166 115 USD





SETRA S 516HDH EZ 2017





Setra S 516 HD
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 565 432 200 VND
- ≈ 212 542 USD


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Setra S 531 DT
439 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 649 300 200 VND
- ≈ 521 264 USD





Setra S 517
285 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 8 861 163 000 VND
- ≈ 338 406 USD





Setra S 516 HD
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 565 432 200 VND
- ≈ 212 542 USD





Setra S 431 DT
175 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 441 065 000 VND
- ≈ 207 793 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra S 517 HDH
398 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 374 536 400 VND
- ≈ 472 581 USD





Setra S 415 LE Business
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 699 924 200 VND
- ≈ 141 299 USD





Setra S 517 HD
329 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 229 202 200 VND
- ≈ 390 651 USD





Setra S 515 LE
309 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 607 366 200 VND
- ≈ 366 903 USD





Setra 415 UL *Euro5*Klima*Integro*Intouro*
37 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 178 379 220 VND
- ≈ 45 002 USD





Setra S 531 DT
429 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 13 338 382 200 VND
- ≈ 509 390 USD





Setra 431 DT *Euro6*80-Sitze*531*Skyliner*Astromega*
249 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 769 840 820 VND
- ≈ 296 728 USD





Setra S 415 HDH 6 Gang / 50 Sitze / ORIGINAL KM!!





Setra S 416 NF
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 307 808 820 VND
- ≈ 11 755 USD





Setra S 416 HDH
74 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 300 793 200 VND
- ≈ 87 866 USD





Setra S 516 HD/2
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 430 940 200 VND
- ≈ 283 786 USD





Setra S 415 UL
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 331 885 000 VND
- ≈ 89 054 USD
Giá cho Xe bus SETRA
| Setra S 416 HDH (V.I.P 2+1 Sitze*Panorama*TOP) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 713672 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 39 | 4 477 219 200 VND |
| Setra S 517 | số dặm: 475621 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 62 | 8 861 163 000 VND |
| Setra S 416 NF | năm sản xuất: 2007, số dặm: 600000 km, phân loại khí thải: Euro 4 | 276 717 020 VND |
| Setra S 516 HD | số dặm: 960371 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 52 | 5 565 432 200 VND |
| Setra S 516 HD/2 | số dặm: 1046937 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 54 | 7 430 940 200 VND |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 527037 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 4 321 760 200 VND |
| Setra S 531 DT (84 Sitze*TOP) | năm sản xuất: 2020, số dặm: 1380000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 84 | 9 638 458 000 VND |
| Setra 415 UL-GT (58 Sitze*TOP) | năm sản xuất: 2013, số dặm: 803478 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 58 | 2 767 170 200 VND |
| Setra S 415 NF | năm sản xuất: 2007, số dặm: 868379 km, phân loại khí thải: Euro 4 | 307 808 820 VND |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 657866 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 48 | 3 699 924 200 VND |


