Xe bus SETRA Euro 6, hộp số: tự động, điều hòa không khí
Setra 516 HD / EURO6 / SPROWADZONY /
200 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 140 633 300 VND
- ≈ 235 769 USD





Setra S 516 HD/2
139 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 257 097 400 VND
- ≈ 163 451 USD





Setra S431DT - 89 Seats EURO 6
229 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 028 804 700 VND
- ≈ 269 871 USD





Setra S 418 LE
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 563 363 400 VND
- ≈ 175 210 USD


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Setra S 531 DT
399 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 220 013 400 VND
- ≈ 469 188 USD





Setra S 515 HD (Motor Neu*DE-Bus*TOP)
167 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 114 642 200 VND
- ≈ 196 376 USD





Setra S 515 LE
309 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 463 619 400 VND
- ≈ 363 356 USD





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 053 389 000 VND
- ≈ 194 025 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 053 389 000 VND
- ≈ 194 025 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 482 161 400 VND
- ≈ 210 487 USD





Setra S 531 DT
399 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 220 013 400 VND
- ≈ 469 188 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 482 161 400 VND
- ≈ 210 487 USD





Setra S 531 DT
399 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 220 013 400 VND
- ≈ 469 188 USD





Setra S 516 HD
209 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 400 959 400 VND
- ≈ 245 765 USD





Setra S 431 DT
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 788 427 400 VND
- ≈ 222 246 USD





Setra S 517 HD
329 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 10 076 151 400 VND
- ≈ 386 874 USD





Setra S 517 HD
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 319 757 400 VND
- ≈ 281 042 USD





Setra S 517 HD
245 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 503 517 000 VND
- ≈ 288 097 USD





Setra S 517 HD
209 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 400 959 400 VND
- ≈ 245 765 USD





Setra S 517 HD
245 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 503 517 000 VND
- ≈ 288 097 USD
Giá cho Xe bus SETRA
| Setra S 516 HD | năm sản xuất: 2018, số dặm: 1155702 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 5 482 161 400 VND |
| Setra S 516 HD/2 | số dặm: 505507 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 56 | 7 626 023 400 VND |
| Setra S 531 DT | số dặm: 908849 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 81 | 12 220 013 400 VND |
| Setra 517 HD*59 Sitze*WC*HDH*Travego | năm sản xuất: 2013, số dặm: 912547 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 59 | 4 284 661 340 VND |
| Setra S 517 HDH | năm sản xuất: 2014, số dặm: 1116482 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 7 319 757 400 VND |
| Setra S431DT - 89 Seats EURO 6 | năm sản xuất: 2018, số dặm: 711661 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 89 | 7 028 804 700 VND |
| Setra 431 DT *Euro6*80-Sitze*531*Skyliner*Astromega* | năm sản xuất: 2015, số dặm: 573180 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 80 | 7 653 587 340 VND |
| Setra S 531 DT | năm sản xuất: 2018, số dặm: 998493 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 10 994 949 400 VND |
| Setra S 531 DT | năm sản xuất: 2019, số dặm: 1250295 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 9 769 885 400 VND |
| Setra S 431 DT | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1073700 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 5 788 427 400 VND |


