Xe bus SETRA Euro 6





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD





Setra 517 HD*59 Sitze*WC*HDH*Travego
119 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 633 545 520 VND
- ≈ 138 801 USD





Setra S 515 HD
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 182 471 200 VND
- ≈ 427 169 USD





Setra S 515 HD
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 182 471 200 VND
- ≈ 427 169 USD





Setra S 516 HD/3 (Euro 6*TOP*DE)
154 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 666 939 200 VND
- ≈ 178 276 USD





Setra S 515 HD
369 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 11 182 471 200 VND
- ≈ 427 169 USD





Setra S 416 LE Business
89 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 712 279 600 VND
- ≈ 103 608 USD





Setra S 516 HD
189 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 727 607 200 VND
- ≈ 218 793 USD





Setra S 516 HD/2
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 394 079 200 VND
- ≈ 91 453 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD





Setra S 517 HD
239 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 7 242 847 200 VND
- ≈ 276 675 USD





Setra S 415 LE Business
159 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 818 463 200 VND
- ≈ 184 064 USD
Xe bus SETRA: tổng quan thị trường
Địa điểm mua hàng chính
Đức (Khuyến mãi: 97), Ý (Khuyến mãi: 11), Ba Lan (Khuyến mãi: 4), Hung gia lợi (Khuyến mãi: 2), Hà lan (Khuyến mãi: 2)
Thông số kỹ thuật
| Số chỗ ngồi | 41–82 |
| Dung tích động cơ, cc | 10–12 809 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 354–510 |
| Giá, EUR | 72 000–369 000 |
| Năm | 2012–2019 |
| Số dặm km | 134 434–1 317 996 |
| Năm đăng ký | 2014–2025 |
Giá cho Xe bus SETRA
| Setra S 431 DT (81 Sitze*TOP) | năm sản xuất: 2016, số dặm: 1188808 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 81 | 5 424 559 200 VND |
| Setra S 431 DT | năm sản xuất: 2015, số dặm: 1073700 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 78 | 4 818 463 200 VND |
| Setra S 517 HD | số dặm: 475191 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 55 | 7 242 847 200 VND |
| Setra S 517 HDH | năm sản xuất: 2015, số dặm: 907849 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 56 | 4 818 463 200 VND |
| Setra S 531 DT | năm sản xuất: 2019, số dặm: 1572211 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 82 | 9 970 279 200 VND |
| Setra S 515 HD | số dặm: 169891 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 51 | 11 182 471 200 VND |
| Setra S 415 GT-UL | số dặm: 541186 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 53 | 3 606 271 200 VND |
| Setra S 415 LE Business | số dặm: 314113 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 46 | 4 818 463 200 VND |
| Setra S 417 UL/2 Business | số dặm: 477430 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 56 | 1 787 983 200 VND |
| Setra S 416 UL 4x2 51 SEATS / AC / AUXILIARY HEATER / WHEELCHAIR LIFT | năm sản xuất: 2016, số dặm: 626703 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 51 | 2 239 524 720 VND |

