Xe bus SETRA dầu, hộp số: tự động





MERCEDES-BENZ Setra S 415 NF *Gepflegt*
10 709EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 327 305 592 VND
- ≈ 12 602 USD





Setra S 418 LE
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 553 976 400 VND
- ≈ 175 350 USD





Setra S 531 DT
399 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 194 876 400 VND
- ≈ 469 563 USD





MERCEDES-BENZ Setra S 415 NF *Gepflegt*
10 709EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 327 305 592 VND
- ≈ 12 602 USD





Setra 315 NF*47 Stize*31 Stehplätze*Standheizung*UL*
4 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 149 761 640 VND
- ≈ 5 766 USD





Setra SG 321 UL *64-Sitze*Retarder*Automatik
9 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 302 579 640 VND
- ≈ 11 650 USD


On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Setra S 511 HD / 2015 / 374000km / 10.5m / Clim / Toilette / Euro 6
169 000EUR
- ≈ 5 165 248 400 VND
- ≈ 198 887 USD





Setra S 431 DT
119 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 637 068 400 VND
- ≈ 140 045 USD





Setra S 417 GT-HD
69 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 108 888 400 VND
- ≈ 81 202 USD





Setra S 416 GT-HD
97 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 964 669 200 VND
- ≈ 114 154 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Setra S 515 HD (Motor Neu*DE-Bus*TOP)
167 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 104 121 200 VND
- ≈ 196 533 USD





Setra S 431 DT
109 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 331 432 400 VND
- ≈ 128 276 USD





Setra S 515 LE
309 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 9 444 152 400 VND
- ≈ 363 646 USD





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 042 994 000 VND
- ≈ 194 180 USD





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 042 994 000 VND
- ≈ 194 180 USD





Setra S 415 LE Business
179 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 470 884 400 VND
- ≈ 210 656 USD





Setra S 417 UL (61 SchlafSitze*Klima)
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 757 407 000 VND
- ≈ 67 668 USD





Setra S 416 GT-HD (Euro4*Analog*TOP)
59 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 818 534 200 VND
- ≈ 70 022 USD





Setra S 417 UL
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 414 524 400 VND
- ≈ 92 971 USD





Setra S 415 LE Business
165 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 042 994 000 VND
- ≈ 194 180 USD





Setra S 531 DT
399 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 12 194 876 400 VND
- ≈ 469 563 USD
Giá cho Xe bus SETRA
| Setra S 417 UL (61 SchlafSitze*Klima) | năm sản xuất: 2011, số dặm: 429673 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 61 | 1 757 407 000 VND |
| Setra S 531 DT | số dặm: 870986 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 81 | 12 194 876 400 VND |
| Setra S416 | số dặm: 1263273 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 54 | 2 689 596 800 VND |
| Setra S 431 DT (80 Sitze*TOP*Euro 4) | năm sản xuất: 2004, số dặm: 1061623 km, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 80 | 2 047 761 200 VND |
| Setra 517 HD*59 Sitze*WC*HDH*Travego | năm sản xuất: 2013, số dặm: 912547 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 59 | 4 275 847 640 VND |
| Setra S328 | năm sản xuất: 1998, số dặm: 848487 km, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 77 | 1 014 711 520 VND |
| Setra S 417 UL 6x2*4 AC / AUXILIARY HEATER / WC / WHEELCHAIR LIFT | năm sản xuất: 2013, số dặm: 961716 km, cấu hình trục: 6x2, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 53 | 840 499 000 VND |
| Setra S 431 DT | số dặm: 1127498 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 81 | 5 776 520 400 VND |
| Setra S 415 NF (Klima*Euro 5) | năm sản xuất: 2008, số dặm: 786201 km, phân loại khí thải: Euro 5, số chỗ ngồi: 43 | 275 072 400 VND |
| Setra S 531 DT | số dặm: 528978 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 85 | 13 111 784 400 VND |


