




Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD





Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD





Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD





Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD





Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD





Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD





Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD





Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD





Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD





Iveco Indcar
89 000EUR
- ≈ 2 694 092 300 VND
- ≈ 102 536 USD
Được phát hành: 5Tháng 7Ngày
110 000EUR
- ≈ 3 329 777 000 VND
- ≈ 126 730 USD
14 Tháng 11 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcVersione: WGIVMY11 MOBI SCUOLABUS - EUR6 - 100Kw - 8,592m
Condizione del veicolo: Marciante
Pianale: Normal Floor
Nazionalità documenti: Italia
Porte: 1+1
Numero totale posti: 47
Posti a sedere da libretto conducente compreso (S1): 47
Posti in piedi: 0
Posti in piedi da libretto (S2): 0
Posti per accompagnatori: 1
Strapuntini: 0
Posti carrozzina: 0
Tipologia rampa disabile: Assente
Capacità bagagliera: 0 ㎥
Accessori: Aria condizionata autista, Aria condizionata passeggero, Riscaldamento, Preriscaldatore, Cruise control:Standard, Tachigrafo:Digitale, ABS, ASR, Rallentatore, Pannelli indicatori, Produttore pannelli indicatori:Ameli, Monitor:0, MP3, Finestrini apribili:4, Rivestimento sedili:Plastica, Cinture di sicurezza
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
110 000EUR
- ≈ 3 329 777 000 VND
- ≈ 126 730 USD
14 Tháng 11 2025
Do you want to know prices for the similar offers?
Mở danh mụcƯu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.





















