Xe bus RENAULT Master 2017 Năm
Tìm thấy kết quả: 3
cho leasing
3





Xem tất cả ảnh (36)
Renault Master 17 miejsc 106tys km
Xe bus ngoại ô
2017106000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, KORCZYN 29B 26-067 STRAWCZYN, Poland
Được phát hành: 8Ngày
17 072EUR
- ≈ 519 454 865 VND
- ≈ 19 814 USD
2017106000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, KORCZYN 29B 26-067 STRAWCZYN, Poland
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (19)
RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6
Xe bus mini, Xe van chở khách
2017114218 kmEuro 6
Séc, Lavičky 178 594 01 Velké Meziříčí, Czech Republic
Được phát hành: 23NgàySố tham chiếu 4450
23 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 726 603 924 VND
- ≈ 27 716 USD
2017114218 kmEuro 6
Séc, Lavičky 178 594 01 Velké Meziříčí, Czech Republic
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (43)
Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel
Xe bus mini, Xe van chở khách
2017218000 kmSố chỗ ngồi: 8
Ba Lan, LECHÓW 156A 26-004 BIELINY, POLAND
Được phát hành: 1Tháng 3NgàySố tham chiếu 296
12 848EUR
- ≈ 390 929 950 VND
- ≈ 14 912 USD
2017218000 kmSố chỗ ngồi: 8
Ba Lan, LECHÓW 156A 26-004 BIELINY, POLAND
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus RENAULT Master
| RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 114218 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 726 603 924 VND |
| Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel | năm sản xuất: 2017, số dặm: 218000 km, số chỗ ngồi: 8 | 390 929 950 VND |
| Renault Master 17 miejsc 106tys km | năm sản xuất: 2017, số dặm: 106000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 519 454 865 VND |
T1 new listing page - Xe bus RENAULT Master
