Xe bus RENAULT Master Euro 6
Tìm thấy kết quả: 7
cho leasing
7
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (12)
Renault Master 170.35 Rollstuhltransporter + Lift
Xe bus mini, Xe van chở khách
2025490 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 9
Đức, Hülzweiler
Được phát hành: 1Tháng Số tham chiếu MA-576
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 930 072 200 VND
- ≈ 73 333 USD
2025490 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 9
Đức, Hülzweiler
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (19)
Renault Master L3H2 Trabus Red Edition
Xe bus mini, Xe van chở khách
MớiEuro 6
Mới
Ireland, Dublin
Được phát hành: 2Tháng
Hỏi giá
MớiEuro 6
Mới
Ireland, Dublin
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (15)
Renault 2 X Renault Master 17 miejsc
Xe bus ngoại ô
2016130000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
14 500EUR
- ≈ 433 892 200 VND
- ≈ 16 485 USD
2016130000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (36)
Renault Master 17 miejsc 106tys km
Xe bus ngoại ô
2017106000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
17 013EUR
- ≈ 509 090 206 VND
- ≈ 19 342 USD
2017106000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Xem tất cả ảnh (31)
Renault Master 17 miejsc 123tys km
Xe bus mini, Xe van chở khách
2016123000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
16 313EUR
- ≈ 488 143 686 VND
- ≈ 18 547 USD
2016123000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (39)
Renault Master 17 miejsc 125tys km
Xe bus ngoại ô
2018125000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
19 345EUR
- ≈ 578 872 042 VND
- ≈ 21 994 USD
2018125000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (20)
RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6
Xe bus mini, Xe van chở khách
2017114218 kmEuro 6
Séc, Lavičky
23 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 714 575 568 VND
- ≈ 27 150 USD
2017114218 kmEuro 6
Séc, Lavičky
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus RENAULT Master
| Renault Master 17 miejsc 106tys km | năm sản xuất: 2017, số dặm: 106000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 509 090 206 VND |
| Renault Master 170.35 Rollstuhltransporter + Lift | năm sản xuất: 2025, số dặm: 490 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9 | 1 930 072 200 VND |
| Renault Master 17 miejsc 125tys km | năm sản xuất: 2018, số dặm: 125000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 578 872 042 VND |
| Renault 2 X Renault Master 17 miejsc | năm sản xuất: 2016, số dặm: 130000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 433 892 200 VND |
| Renault Master 17 miejsc 123tys km | năm sản xuất: 2016, số dặm: 123000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 488 143 686 VND |
| RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 114218 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 714 575 568 VND |
T1 new listing page - Xe bus RENAULT Master
