Xe bus RENAULT Master dầu
Tìm thấy kết quả: 9
cho leasing
7





Xem tất cả ảnh (6)
Renault MASTER Autocar - 2002 - 428100km -
Xe bus mini, Xe van chở khách
2002428100 km
Pháp, 33200
Được phát hành: 9Giờ 26PhútSố tham chiếu 407754
2 536EUR
Đấu giá
- ≈ 77 597 542 VND
- ≈ 2 965 USD
2002428100 km
Pháp, 33200
AGORASTORE
10
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (16)
RENAULT MASTER - 2008 - 63668 KM - AA274DV
Xe bus mini, Xe van chở khách
200963668 km
Pháp, 69123
Được phát hành: 9Giờ 30PhútSố tham chiếu 409442
1 022,19EUR
Đấu giá
- ≈ 31 271 564,8 VND
- ≈ 1 195,19 USD
200963668 km
Pháp, 69123
AGORASTORE
10
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (50)
Renault Master
Xe bus mini, Xe van chở khách
495859 kmEuro 4Số chỗ ngồi: 15
Ý, Lisboa, Portogallo
Được phát hành: 3Ngày
4 400EUR
- ≈ 134 632 960 VND
- ≈ 5 145 USD
495859 kmEuro 4Số chỗ ngồi: 15
Ý, Lisboa, Portogallo
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (25)
CÓ THỂ THƯƠNG LƯỢNG
RENAULT Master 150 CDI 9-Sitzer Personentransporter Ex-Behördenfahrzeug 1. Hand
Xe bus mini, Xe van chở khách
20212500 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 9
Đức, Äußere Aumühlstraße 18 97076 Würzburg, Germany
Được phát hành: 18NgàySố tham chiếu RenaultMaster
29 832EUR
-2,8%
28 991EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 887 078 214 VND
- ≈ 33 904 USD
20212500 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 9
Đức, Äußere Aumühlstraße 18 97076 Würzburg, Germany
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO


The first online platform for buying and selling used buses in Europe
On Fleequid, each bus is checked and verified by our experts and comes with a TrustReport, our technical and documentary inspection to ensure full transparency.
We manage payments and documentation end-to-end for every transaction





Xem tất cả ảnh (19)
RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6
Xe bus mini, Xe van chở khách
2017114218 kmEuro 6
Séc, Lavičky 178 594 01 Velké Meziříčí, Czech Republic
Được phát hành: 19NgàySố tham chiếu 4450
23 880EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 730 689 792 VND
- ≈ 27 926 USD
2017114218 kmEuro 6
Séc, Lavičky 178 594 01 Velké Meziříčí, Czech Republic
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (43)
Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel
Xe bus mini, Xe van chở khách
2017218000 kmSố chỗ ngồi: 8
Ba Lan, LECHÓW 156A 26-004 BIELINY, POLAND
Được phát hành: 1ThángSố tham chiếu 296
12 958EUR
- ≈ 396 494 067 VND
- ≈ 15 153 USD
2017218000 kmSố chỗ ngồi: 8
Ba Lan, LECHÓW 156A 26-004 BIELINY, POLAND
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (21)
RENAULT Master T39 dCi120 16 Plätze
Xe bus mini, Xe van chở khách
2008230000 km4x2Euro 4
Thụy Sĩ, Nutzfahrzeuge Ahornweg 3 CH-5504 Othmarsingen, Switzerland
Được phát hành: 1Tháng 11NgàySố tham chiếu 26037
7 900EUR
- ≈ 241 727 360 VND
- ≈ 9 238 USD
2008230000 km4x2Euro 4
Thụy Sĩ, Nutzfahrzeuge Ahornweg 3 CH-5504 Othmarsingen, Switzerland
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (14)
Renault Master
Xe bus đô thị
2010356120 km
Ba Lan, ALEJA BRZOZOWA 16 89-600 CHOJNICE, POLAND
Được phát hành: 1Tháng 23Ngày
6 112EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 187 017 420 VND
- ≈ 7 147 USD
2010356120 km
Ba Lan, ALEJA BRZOZOWA 16 89-600 CHOJNICE, POLAND
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Xem tất cả ảnh (15)
Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima
Xe bus mini, Xe van chở khách
2005179000 kmSố chỗ ngồi: 16
Áo, Packer Straße 147, AT-8561 Söding , Austria
Được phát hành: 7Tháng 28Ngày
10 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 336 276 416 VND
- ≈ 12 852 USD
2005179000 kmSố chỗ ngồi: 16
Áo, Packer Straße 147, AT-8561 Söding , Austria
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus RENAULT Master
| RENAULT MASTER dCi 145 EURO 6 | năm sản xuất: 2017, số dặm: 114218 km, phân loại khí thải: Euro 6 | 730 689 792 VND |
| Renault Master | số dặm: 495859 km, phân loại khí thải: Euro 4, số chỗ ngồi: 15 | 134 632 960 VND |
| Renault MASTER Autocar - 2002 - 428100km - | năm sản xuất: 2002, số dặm: 428100 km | 77 597 542 VND |
| Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima Renault Master Citybus 16 Luftfederung Webasto 2x Klima | năm sản xuất: 2005, số dặm: 179000 km, số chỗ ngồi: 16 | 336 276 416 VND |
| RENAULT Master 150 CDI 9-Sitzer Personentransporter Ex-Behördenfahrzeug 1. Hand | năm sản xuất: 2021, số dặm: 2500 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 9 | 887 078 214 VND |
| RENAULT MASTER - 2008 - 63668 KM - AA274DV | năm sản xuất: 2009, số dặm: 63668 km | 31 277 378,49 VND |
| Renault Master 2.3 170ps. L2H2 8-osobowy Serwisowany I właściciel | năm sản xuất: 2017, số dặm: 218000 km, số chỗ ngồi: 8 | 396 494 067 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2010, số dặm: 356120 km | 187 017 420 VND |
| RENAULT Master T39 dCi120 16 Plätze | năm sản xuất: 2008, số dặm: 230000 km, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 4 | 241 727 360 VND |
T1 new listing page - Xe bus RENAULT Master


