Xe bus RENAULT Master 2
Tìm thấy kết quả: 4
cho leasing
4





Xem tất cả ảnh (13)
Renault Master
Xe bus mini, Xe van chở khách
2010356120 km
Ba Lan, Chojnice
Được phát hành: 12Ngày
4 664EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 142 444 156 VND
- ≈ 5 414 USD
2010356120 km
Ba Lan, Chojnice
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (50)
Renault Master
Xe bus mini, Xe van chở khách
511894 kmEuro 4Số chỗ ngồi: 17
Ý, Proaza
Được phát hành: 3Tháng
Hỏi giá
511894 kmEuro 4Số chỗ ngồi: 17
Ý, Proaza
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (39)
Renault Master 17 miejsc 125tys km
Xe bus ngoại ô
2018125000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 3Tháng
19 548EUR
- ≈ 597 019 377 VND
- ≈ 22 692 USD
2018125000 kmEuro 6Số chỗ ngồi: 17
Ba Lan, Korczyn
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (22)
Renault Master przewóz osób niepełnosprawnych 2 SZTUKI
Xe bus mini, Xe van chở khách
2016220000 kmSố chỗ ngồi: 8
Ba Lan, Korczyn
Được phát hành: 5Tháng
9 415EUR
- ≈ 287 545 398 VND
- ≈ 10 929 USD
2016220000 kmSố chỗ ngồi: 8
Ba Lan, Korczyn
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus RENAULT Master
| Renault Master 17 miejsc 125tys km | năm sản xuất: 2018, số dặm: 125000 km, phân loại khí thải: Euro 6, số chỗ ngồi: 17 | 597 019 377 VND |
| Renault Master | năm sản xuất: 2010, số dặm: 356120 km | 142 444 156 VND |
| Renault Master przewóz osób niepełnosprawnych 2 SZTUKI | năm sản xuất: 2016, số dặm: 220000 km, số chỗ ngồi: 8 | 287 545 398 VND |
T1 new listing page - Xe bus RENAULT Master

