Xe bus hộp số: số sàn, lái bên phải hộp số: số sàn, lái bên phải
Tìm thấy kết quả: 7
cho leasing
7
Có cần thêm tùy chọn lọc không?





Xem tất cả ảnh (9)
ANKAI N12
Xe đò
Mới20254x4Euro 4
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
28 605EUR
- ≈ 866 705 755 VND
- ≈ 32 978 USD
Mới20254x4Euro 4
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
ANKAI k73
Xe đò
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
23 404EUR
- ≈ 709 120 136 VND
- ≈ 26 982 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
ANKAI HK6128G
Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 5
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
25 138EUR
- ≈ 761 658 775 VND
- ≈ 28 981 USD
Mới20254x2Euro 5
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (10)
ANKAI A611
Xe bus đô thị
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 24-50(customizable)
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
26 004EUR
- ≈ 787 897 796 VND
- ≈ 29 979 USD
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 24-50(customizable)
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
QUẢNG CÁO
Post your ads and let buyers choose you!
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





Xem tất cả ảnh (10)
ANKAI A611
Xe bus đô thị
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 24-50(customizable)
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
24 271EUR
- ≈ 735 389 456 VND
- ≈ 27 981 USD
Mới20254x4Số chỗ ngồi: 24-50(customizable)
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (6)
ANKAI HK6128G
Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 5
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
24 271EUR
- ≈ 735 389 456 VND
- ≈ 27 981 USD
Mới20254x2Euro 5
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán





Xem tất cả ảnh (7)
ANKAI k73
Xe bus đô thị
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
24 271EUR
- ≈ 735 389 456 VND
- ≈ 27 981 USD
Mới20254x2Euro 2Số chỗ ngồi: 25
Mới
Trung Quốc, Shu Shan Qu
Liên hệ người bán
Cập nhật thông tin: đăng ký nhận quảng cáo mớiNhận quảng cáo mới nhất phù hợp với sở thích của bạn
Giá cho Xe bus
| ANKAI HK6128G | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5 | 735 389 456 VND |
| ANKAI k73 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 25 | 709 120 136 VND |
| ANKAI A611 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x4, số chỗ ngồi: 24-50(customizable) | 787 897 796 VND |
| ANKAI k73 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 2, số chỗ ngồi: 25 | 735 389 456 VND |
| ANKAI N12 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x4, phân loại khí thải: Euro 4 | 866 705 755 VND |
| ANKAI A611 | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x4, số chỗ ngồi: 24-50(customizable) | 735 389 456 VND |
| ANKAI HK6128G | Mới, năm sản xuất: 2025, cấu hình trục: 4x2, phân loại khí thải: Euro 5 | 761 658 775 VND |
T1 new listing page - Xe bus hộp số: số sàn, lái bên phải
